verticité

Học thuật
Thân thiện
verticité

L'aiguille aimantée montre sa verticité en pointant vers le nord.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính thiên hướng: Đặc tính hướng về một phía hoặc một hướng nhất định, thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học để mô tả xu hướng định hướng của một vật thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La verticité de l'aiguille aimantée est due au champ magnétique terrestre. (Tính thiên hướng của kim nam châm là do từ trường Trái Đất.)
    • On étudie la verticité de certaines plantes qui poussent toujours vers la lumière. (Người ta nghiên cứu tính thiên hướng của một số loài cây luôn mọc hướng về phía ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "verticité magnétique": tính thiên hướng từ.

    • La boussole fonctionne grâce à la verticité magnétique de son aiguille. (La bàn hoạt động nhờ tính thiên hướng từ của kim.)
  • "verticité géotropique": tính thiên hướng địa (phản ứng sinh trưởng của thực vật với trọng lực).

    • Les racines présentent une verticité géotropique positive. (Rễ cây thể hiện tính thiên hướng địa dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Vertical (adj): thẳng đứng, dọc.

    • Une ligne verticale. (Một đường thẳng đứng.)
  • Verticalité (n.f): tính thẳng đứng.

    • La verticalité d'un mur. (Độ thẳng đứng của một bức tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Orientation: sự định hướng.
  • Tendance: xu hướng, thiên hướng.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Verticité" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như vật lý, sinh học địa chất. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
verticité

L'aiguille aimantée montre sa verticité en pointant vers le nord.

danh từ giống cái
  1. (ký) tính thiên hướng
    • Verticité de l'aiguille aimantée
      tính thiên hướng của kim nam châm

Từ gần giống