vertu

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phẩm chất nghệ thuật: "Vertu" chỉ phẩm chất nghệ thuật tinh tế, giá trị thẩm mỹ cao của một tác phẩm hoặc đồ vật.
    • Sự say mê đồ mỹ nghệ: "Vertu" còn mang nghĩa tình yêu hoặc thị hiếu đối với các tác phẩm nghệ thuật tinh xảo, đặc biệt đồ cổ hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.
dụ sử dụng
  • Phẩm chất nghệ thuật:

    • The museum's collection is full of vertu and elegance. (Bộ sưu tập của bảo tàng đầy phẩm chất nghệ thuật sự thanh lịch.)
  • Sự say mê đồ mỹ nghệ:

    • Her vertu for fine porcelain made her an expert in antique ceramics. (Sự say mê đồ mỹ nghệ của ấy đối với đồ sứ tinh xảo đã khiến trở thành chuyên gia về gốm sứ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a vertu for something": thị hiếu hoặc niềm đam mê đối với một loại hình nghệ thuật cụ thể.

    • He has a vertu for Renaissance paintings, which he collects avidly. (Anh ấy niềm đam mê với các bức tranh thời Phục hưng, thứ anh sưu tầm một cách nhiệt tình.)
  • "objects of vertu": đồ vật mỹ nghệ, thường đồ cổ hoặc đồ thủ công tinh xảo.

    • The auction featured many objects of vertu, including gold snuff boxes and miniature portraits. (Buổi đấu giá trưng bày nhiều đồ vật mỹ nghệ, bao gồm hộp hít thuốc bằng vàng chân dung thu nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Virtu (danh từ): biến thể chính tả khác của "vertu", thường dùng trong tiếng Anh cổ hoặc văn phong trang trọng.
    • The gallery is renowned for its virtu in Italian Baroque art. (Phòng trưng bày nổi tiếng về sự tinh tế nghệ thuật của trong nghệ thuật Baroque Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Artistic quality: phẩm chất nghệ thuật.
  • Taste: thị hiếu, gu thẩm mỹ.
  • Connoisseurship: sự am hiểu, sành sỏi về nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • N/A: "Vertu" danh từ trừu tượng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "a man of vertu": người sành nghệ thuật, người thị hiếu tinh tế.
    • He was known as a man of vertu, always seeking out rare and beautiful objects. (Ông ta được biết đến một người sành nghệ thuật, luôn tìm kiếm những đồ vật hiếm đẹp.)
vertu
A collector admires the vertu of a small porcelain vase.