vertébral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đốt sống: "vertébral" là tính từ mô tả những gì liên quan đến các đốt sống, tức là các xương riêng lẻ tạo nên cột sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La moelle épinière est protégée par le canal vertébral. (Tủy sống được bảo vệ bởi ống sống.)
- Une douleur vertébrale peut être le signe d'un problème sérieux. (Một cơn đau ở vùng đốt sống có thể là dấu hiệu của một vấn đề nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Articulation vertébrale": khớp đốt sống, chỉ nơi các đốt sống kết nối với nhau.
- L'arthrose peut affecter les articulations vertébrales. (Thoái hóa khớp có thể ảnh hưởng đến các khớp đốt sống.)
"Disque vertébral": đĩa đệm, là cấu trúc nằm giữa các đốt sống.
- Une hernie discale est la saillie d'un disque vertébral. (Thoát vị đĩa đệm là sự lồi ra của một đĩa đệm.)
Biến thể và từ gần giống
Vertèbre (danh từ giống cái): đốt sống.
- La colonne vertébrale humaine est composée de 33 vertèbres. (Cột sống của con người được cấu tạo từ 33 đốt sống.)
Vertébro- (tiền tố): tiền tố dùng trong các thuật ngữ y học liên quan đến đốt sống.
- Vertébrothérapie (liệu pháp cột sống), vertébrologue (bác sĩ chuyên về cột sống).
Từ đồng nghĩa
- Rachidien (tính từ): thuộc về cột sống. (Lưu ý: "rachidien" thường dùng cho các cấu trúc chạy dọc theo cột sống như tủy sống, trong khi "vertébral" nhấn mạnh vào bản thân các đốt sống).
- Moelle rachidienne (tủy sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ, không có phrasal verbs.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vertébral".)
tính từ
- xem vertèbre
- Trou vertébrallỗ đốt sống
- Colonne vertébralecột sống