vervet monkey
Định nghĩa
Danh từ: "vervet monkey" là một loài khỉ có nguồn gốc từ Nam Phi, có khuôn mặt và bàn tay màu đen.
Ví dụ sử dụng
- (Loài khỉ vervet nổi tiếng với khuôn mặt và bàn tay đen đặc trưng.)
- (Chúng tôi đã thấy một đàn khỉ vervet chơi đùa trên cây trong chuyến đi săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vervet monkey" thường được dùng trong ngữ cảnh động vật học hoặc du lịch sinh thái để chỉ một loài khỉ cụ thể.
- The vervet monkey (Chlorocebus pygerythrus) is a common species in southern Africa. (Khỉ vervet (Chlorocebus pygerythrus) là một loài phổ biến ở miền nam châu Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Vervet (danh từ): dạng rút gọn của "vervet monkey".
- A troop of vervets was seen near the river. (Một đàn khỉ vervet đã được nhìn thấy gần sông.)
Từ đồng nghĩa
- Green monkey: một tên gọi khác của loài khỉ này, do bộ lông có màu xanh lục.
- Savannah monkey: khỉ thảo nguyên, vì chúng thường sống ở các vùng đồng cỏ khô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "vervet monkey".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vervet monkey".