very low density lipoprotein

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lipoprotein mật độ rất thấp: "very low density lipoprotein" (VLDL) một loại lipoprotein kích thước lớn, giàu chất béo trung tính (triglycerides). Các hạt VLDL di chuyển trong máu, giải phóng chất béo trung tính đến các mỡ bắp cho đến khi các phần còn lại của VLDL được biến đổi chuyển hóa thành LDL (lipoprotein mật độ thấp).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • High levels of very low density lipoprotein in the blood can increase the risk of heart disease. (Mức độ cao của lipoprotein mật độ rất thấp trong máu có thể làm tăng nguy mắc bệnh tim.)
    • The liver produces very low density lipoprotein to transport triglycerides to other parts of the body. (Gan sản xuất lipoprotein mật độ rất thấp để vận chuyển chất béo trung tính đến các bộ phận khác của cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "VLDL remnants": các phần còn lại của VLDL sau khi giải phóng chất béo trung tính.
    • VLDL remnants are taken up by the liver and converted into LDL. (Các phần còn lại của VLDL được gan hấp thụ chuyển hóa thành LDL.)
Biến thể từ gần giống
  • Lipoprotein mật độ rất thấp (VLDL): viết tắt của "very low density lipoprotein" trong ngữ cảnh y khoa.
    • VLDL is often measured in lipid panel tests. (VLDL thường được đo trong các xét nghiệm lipid.)
Từ đồng nghĩa
  • VLDL: viết tắt phổ biến của "very low density lipoprotein" trong các tài liệu y học.
  • Lipoprotein giàu triglyceride: mô tả chức năng chính của VLDL.
Các cụm từ liên quan
  • VLDL cholesterol: cholesterol trong VLDL, thường được tính toán trong xét nghiệm máu.
    • VLDL cholesterol is calculated by dividing triglyceride levels by five. (Cholesterol VLDL được tính bằng cách chia mức triglyceride cho năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "very low density lipoprotein" do tính chất chuyên ngành của thuật ngữ này.
very low density lipoprotein
A scientist points to a diagram of a very low density lipoprotein in a biology textbook.