very low frequency

Định nghĩa

Danh từ: Tần số rất thấpmột dải tần số trong phổ sóng điện từ, nằm trong khoảng từ 3 đến 30 kilohertz (kHz). Dải tần số này thường được sử dụng trong các hệ thống liên lạc dưới nước, dẫn đường hàng không nghiên cứu khoa học do khả năng xuyên qua nước mặt đất tốt.

dụ sử dụng
  • (Sóng tần số rất thấp có thể xuyên sâu vào đại dương.)
  • (Tàu ngầm sử dụng tín hiệu tần số rất thấp để liên lạc khi đang chìm dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Very low frequency band": dải tần số rất thấp.

    • The very low frequency band is crucial for long-range navigation. (Dải tần số rất thấp rất quan trọng cho việc dẫn đường tầm xa.)
  • "Very low frequency communication": liên lạc tần số rất thấp.

    • Very low frequency communication systems are resistant to atmospheric interference. (Hệ thống liên lạc tần số rất thấp khả năng chống nhiễu khí quyển.)
Biến thể từ gần giống
  • VLF (viết tắt): viết tắt của very low frequency.

    • VLF technology is used in geophysical surveys. (Công nghệ VLF được sử dụng trong khảo sát địa vật .)
  • Low frequency (n): tần số thấp (30–300 kHz).

    • Low frequency waves are different from very low frequency waves. (Sóng tần số thấp khác với sóng tần số rất thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Extremely low frequency: tần số cực thấp (thường dưới 3 kHz).
  • Ultra low frequency: tần số siêu thấp (thường từ 0.3–3 kHz).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến very low frequency.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến very low frequency.

very low frequency
A submarine uses very low frequency radio waves to communicate underwater.