very reverend

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Danh hiệu tôn kính: "very reverend" một danh hiệu dành cho các chức sắc trong Giáo hội, như trưởng khoa (dean) của nhà thờ chính tòa, các kinh (canon), hoặc một số chức vụ giáo hội khác. Danh hiệu này thể hiện sự kính trọng địa vị cao trong hệ thống giáo sĩ.
  2. Tính từ (khi dùng như một phần của danh xưng):

    • Rất đáng kính: "very reverend" có thể được dùng như một tính từ để mô tả mức độ tôn kính cao nhất dành cho một giáo sĩ, thường đứng trước tên hoặc chức vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Very Reverend John Smith will lead the service today. (Ngài rất đáng kính John Smith sẽ chủ trì buổi lễ hôm nay.)
    • She addressed the letter to the Very Reverend of the cathedral. ( ấy gửi thư cho Ngài rất đáng kính của nhà thờ chính tòa.)
  • Tính từ:

    • He is the very reverend dean of the chapter. (Ông ấy trưởng khoa rất đáng kính của hội đồng giáo sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Very Reverend" (viết hoa): Đây cách xưng hô chính thức, thường được dùng trong thư từ, giấy tờ hành chính giáo hội, hoặc khi giới thiệu một giáo sĩ trong các buổi lễ trang trọng.

    • The Very Reverend Mother Superior visited the convent. (Mẹ Bề Trên rất đáng kính đã thăm tu viện.)
  • Phân biệt với "Reverend" "Right Reverend": "Reverend" danh hiệu chung cho giáo sĩ, "Right Reverend" dành cho giám mục, còn "Very Reverend" dành cho các chức vụ như trưởng khoa hoặc kinh .

Biến thể từ gần giống
  • Reverend (danh từ/tính từ): đáng kính (danh hiệu chung cho giáo sĩ).

    • The Reverend Mary Jones gave a sermon. (Mục sư Mary Jones đã giảng một bài thuyết giáo.)
  • Right Reverend (danh từ/tính từ): rất đáng kính (dành cho giám mục).

    • The Right Reverend Bishop Brown confirmed the children. (Giám mục rất đáng kính Brown đã làm lễ thêm sức cho các trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Most Reverend: rất đáng kính (thường dùng cho tổng giám mục).
  • Venerable: đáng kính (dùng cho một số chức vị giáo hội khác, ít trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Very Reverend Father/Mother: Cha/Mẹ rất đáng kính (cách xưng hô thân mật hơn trong một số dòng tu).
    • Very Reverend Father, may I have a word with you? (Thưa Cha rất đáng kính, con có thể nói chuyện với Cha một lát không?)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "very reverend" ngoài cách dùng trong bối cảnh giáo hội.

very reverend
The Very Reverend leads the morning service in the cathedral.