vesical vein

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tĩnh mạch bàng quang: "vesical vein" một danh từ chỉ các tĩnh mạch dẫn máu từ đám rối tĩnh mạch bàng quang (vesical plexus) đổ vào các tĩnh mạch chậu trong (internal iliac veins). Đây một thuật ngữ giải phẫu học, mô tả một phần của hệ thống tĩnh mạch vùng chậu.
dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch bàng quang mang máu đã khử oxy ra khỏi bàng quang tiết niệu.)
  • (Tổn thương tĩnh mạch bàng quang có thể dẫn đến các biến chứng trong phẫu thuật vùng chậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drainage of the vesical vein": sự dẫn lưu của tĩnh mạch bàng quang.

    • Proper drainage of the vesical vein is essential for maintaining bladder health. (Việc dẫn lưu đúng cách của tĩnh mạch bàng quang cần thiết để duy trì sức khỏe bàng quang.)
  • "the vesical vein network": mạng lưới tĩnh mạch bàng quang.

    • The vesical vein network connects to other pelvic veins. (Mạng lưới tĩnh mạch bàng quang kết nối với các tĩnh mạch chậu khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Vesical (tính từ): thuộc về bàng quang.
    • Vesical arteries supply blood to the bladder. (Động mạch bàng quang cung cấp máu cho bàng quang.)
  • Vein (danh từ): tĩnh mạch.
    • Veins carry blood toward the heart. (Tĩnh mạch mang máu về tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Bladder vein: tĩnh mạch bàng quang (cách gọi thông thường hơn, ít chuyên ngành).
    • The bladder vein is part of the pelvic venous system. (Tĩnh mạch bàng quang một phần của hệ thống tĩnh mạch chậu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "vesical vein". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng:
    • Drain into: đổ vào.
      • The vesical vein drains into the internal iliac vein. (Tĩnh mạch bàng quang đổ vào tĩnh mạch chậu trong.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vesical vein". Đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu, không xuất hiện trong các thành ngữ hàng ngày.
vesical vein
The surgeon carefully ligated the vesical vein during the procedure.