vesicoureteral reflux
Danh từ: Trào ngược bàng quang-niệu quản - Định nghĩa: "Vesicoureteral reflux" là một tình trạng y khoa trong đó nước tiểu chảy ngược từ bàng quang lên niệu quản (ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang). Tình trạng này thường gặp ở trẻ em và có thể dẫn đến nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc tổn thương thận nếu không được điều trị.
- (Đứa trẻ được chẩn đoán bị trào ngược bàng quang-niệu quản sau một loạt các lần nhiễm trùng đường tiết niệu.)
- (Trào ngược bàng quang-niệu quản nghiêm trọng có thể cần can thiệp phẫu thuật để ngăn ngừa tổn thương thận.)
"Primary vesicoureteral reflux": trào ngược bàng quang-niệu quản nguyên phát, xảy ra do khiếm khuyết bẩm sinh tại van nối giữa niệu quản và bàng quang.
- Primary vesicoureteral reflux often resolves spontaneously as the child grows. (Trào ngược bàng quang-niệu quản nguyên phát thường tự khỏi khi trẻ lớn lên.)
"Secondary vesicoureteral reflux": trào ngược bàng quang-niệu quản thứ phát, do tắc nghẽn hoặc rối loạn chức năng bàng quang.
- Secondary vesicoureteral reflux is commonly associated with neurogenic bladder. (Trào ngược bàng quang-niệu quản thứ phát thường liên quan đến bàng quang thần kinh.)
VUR (viết tắt): viết tắt thường dùng trong y khoa của "vesicoureteral reflux".
- The patient's VUR was graded as stage III. (Trào ngược bàng quang-niệu quản của bệnh nhân được phân loại ở giai đoạn III.)
Reflux nephropathy (danh từ): bệnh thận do trào ngược, tổn thương thận gây ra bởi tình trạng trào ngược kéo dài.
- Untreated vesicoureteral reflux can lead to reflux nephropathy. (Trào ngược bàng quang-niệu quản không được điều trị có thể dẫn đến bệnh thận do trào ngược.)
- Urinary reflux (danh từ): trào ngược nước tiểu, một thuật ngữ tổng quát hơn.
- Urinary reflux is another term for vesicoureteral reflux. (Trào ngược nước tiểu là một thuật ngữ khác để chỉ trào ngược bàng quang-niệu quản.)
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa này.)
(Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.)