vesiculovirus

Định nghĩa

Danh từ: - Virus túi nước: "Vesiculovirus" một loại virus động vật gây ra bệnh viêm miệng túi nước (vesicular stomatitis), thường ảnh hưởng đến gia súc, ngựa đôi khi cả con người. Virus này thuộc họ Rhabdoviridae hình dạng giống viên đạn.

dụ sử dụng
  • (Virus túi nước nguyên nhân gây ra các đợt bùng phát bệnh viêm miệng túi nướcgia súc.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu virus túi nước để hiểu cách lây truyền phát triển vắc-xin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vesiculovirus infection": sự nhiễm virus túi nước.
    • Vesiculovirus infection can cause fever and blisters in infected animals. (Sự nhiễm virus túi nước có thể gây sốt mụn nướcđộng vật bị nhiễm bệnh.)
  • "Vesiculovirus genome": bộ gen của virus túi nước.
    • The vesiculovirus genome consists of a single strand of RNA. (Bộ gen của virus túi nước bao gồm một sợi RNA đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vesicular (tính từ): liên quan đến túi nước hoặc mụn nước.
    • Vesicular lesions are common symptoms of the disease. (Các tổn thương dạng túi nước triệu chứng phổ biến của bệnh.)
  • Stomatitis (danh từ): viêm miệng.
    • Vesicular stomatitis is a viral disease affecting the mouth. (Viêm miệng túi nước một bệnh do virus ảnh hưởng đến miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Virus gây viêm miệng túi nước: cách diễn đạt dài hơn nhưng tương đương.
  • Rhabdovirus: tên gọi chung của họ virus vesiculovirus thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry the vesiculovirus: mang virus túi nước.
    • Insects can carry the vesiculovirus and transmit it to animals. (Côn trùng có thể mang virus túi nước truyền cho động vật.)
  • Spread the vesiculovirus: lây lan virus túi nước.
    • Infected animals can spread the vesiculovirus through saliva. (Động vật bị nhiễm bệnh có thể lây lan virus túi nước qua nước bọt.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the microscope of vesiculovirus research: trong tầm nghiên cứu chi tiết về virus túi nước.
    • The vesiculovirus is under the microscope of virologists due to its potential as a vaccine vector. (Virus túi nước đang được các nhà virus học nghiên cứu kỹ lưỡng do tiềm năng của như một vectơ vắc-xin.)
vesiculovirus
A veterinarian examines a cow for signs of vesiculovirus.