vespa crabro
Danh từ: Vespa crabro là tên khoa học của loài ong bắp cày châu Âu, một loài ong lớn có nguồn gốc từ châu Âu và đã được du nhập vào Hoa Kỳ. Loài này thuộc họ Vespidae, nổi tiếng với kích thước lớn hơn các loài ong bắp cày thông thường và có khả năng đốt gây đau đớn.
- (Ong bắp cày châu Âu được biết đến với kích thước lớn và hành vi hung dữ khi bị đe dọa.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu ong bắp cày châu Âu để hiểu tác động của nó lên các hệ sinh thái địa phương.)
"Vespa crabro as an invasive species": đề cập đến vai trò của loài này như một loài xâm lấn ở những khu vực ngoài phạm vi bản địa.
- In the United States, the vespa crabro is considered an invasive species that competes with native insects. (Tại Hoa Kỳ, ong bắp cày châu Âu được coi là loài xâm lấn cạnh tranh với côn trùng bản địa.)
"Vespa crabro and human conflict": nói về các vấn đề xung đột giữa loài này và con người, thường liên quan đến tổ của chúng.
- Homeowners often seek pest control services when a vespa crabro nest is found near residential areas. (Chủ nhà thường tìm dịch vụ kiểm soát dịch hại khi phát hiện tổ ong bắp cày châu Âu gần khu dân cư.)
Hornet (n): ong bắp cày lớn, thường dùng để chỉ các loài trong chi Vespa.
- The European hornet is another common name for vespa crabro. (Ong bắp cày châu Âu là tên gọi phổ biến khác của vespa crabro.)
Vespid (n): thuộc họ ong bắp cày Vespidae, bao gồm cả vespa crabro.
- Vespid wasps like vespa crabro are known for their social behavior. (Các loài ong bắp cày họ Vespid như vespa crabro được biết đến với hành vi xã hội.)
- European hornet: ong bắp cày châu Âu (tên thông thường).
- Giant hornet: ong bắp cày khổng lồ (dùng để chỉ kích thước lớn, nhưng không chính xác về mặt khoa học).
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến vespa crabro.
- "A hornet's nest": ổ ong bắp cày, thành ngữ chỉ một tình huống nguy hiểm hoặc gây tranh cãi.
- His comments stirred up a hornet's nest of controversy. (Những bình luận của anh ta đã khuấy động một ổ ong bắp cày gây tranh cãi.)