vespasian
Danh từ riêng: - Vespasian: Tên của một vị hoàng đế La Mã, người sáng lập triều đại Flavian. Ông trị vì từ năm 69 đến năm 79 sau Công nguyên, nổi tiếng với việc củng cố quyền cai trị của La Mã ở Đức và Anh, cải cách quân đội, mang lại sự thịnh vượng cho đế chế, và khởi công xây dựng Đấu trường La Mã (Colosseum).
- (Vespasian là một hoàng đế La Mã nổi tiếng với các cải cách tài chính và các dự án xây dựng.)
- (Việc xây dựng Đấu trường La Mã bắt đầu dưới thời cai trị của Vespasian.)
"The Flavian dynasty": Triều đại Flavian, do Vespasian sáng lập, bao gồm các hoàng đế Titus và Domitian.
- Vespasian founded the Flavian dynasty after the Year of the Four Emperors. (Vespasian đã sáng lập triều đại Flavian sau Năm của Bốn Hoàng đế.)
"Vespasian's tax on urine": Một câu chuyện lịch sử nổi tiếng về việc Vespasian đánh thuế vào nước tiểu từ các nhà vệ sinh công cộng, dùng để thuộc da và làm phân bón. Khi con trai Titus phàn nàn, Vespasian đưa một đồng tiền thuế lên mũi con trai và nói: "Tiền không có mùi" (Pecunia non olet).
- The phrase "money does not smell" is attributed to Vespasian. (Câu nói "tiền không có mùi" được cho là của Vespasian.)
- Vespasianic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Vespasian.
- The Vespasianic reforms strengthened the Roman economy. (Các cải cách dưới thời Vespasian đã củng cố nền kinh tế La Mã.)
- Emperor Titus Flavius Vespasianus: Tên đầy đủ của Vespasian trong tiếng Latin.
- Founder of the Flavian dynasty: Người sáng lập triều đại Flavian.
- "Under Vespasian's rule": Dưới sự cai trị của Vespasian.
- The Roman Empire expanded under Vespasian's rule. (Đế chế La Mã mở rộng dưới sự cai trị của Vespasian.)
- "Pecunia non olet": Câu nói tiếng Latin có nghĩa là "Tiền không có mùi", thường được gắn với Vespasian để chỉ việc tiền bạc không có nguồn gốc xấu xa.
- When criticized for taxing public urinals, Vespasian famously replied, "Pecunia non olet." (Khi bị chỉ trích vì đánh thuế vào các nhà vệ sinh công cộng, Vespasian đã nổi tiếng trả lời: "Tiền không có mùi.")
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "vespasian"