vesper sparrow
Định nghĩa
Danh từ: (Chim) Vesper sparrow (tên khoa học: Pooecetes gramineus) là một loài chim sẻ (finch) phổ biến ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với tiếng hót vào buổi chiều tối.
Ví dụ sử dụng
- (Chim vesper sparrow nổi tiếng với tiếng hót tuyệt đẹp vào buổi chiều tối.)
- (Tôi đã phát hiện một con chim vesper sparrow trên cánh đồng gần khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vesper sparrow's habitat": môi trường sống của chim vesper sparrow, thường là các cánh đồng cỏ, đồng cỏ khô và vùng đất nông nghiệp.
- The vesper sparrow's habitat is threatened by urban development. (Môi trường sống của chim vesper sparrow đang bị đe dọa bởi sự phát triển đô thị.)
"vesper sparrow's song": tiếng hót đặc trưng của loài chim này, thường được nghe vào lúc hoàng hôn.
- The vesper sparrow's song is a series of clear, descending notes. (Tiếng hót của chim vesper sparrow là một chuỗi các nốt nhạc rõ ràng, giảm dần.)
Biến thể và từ gần giống
- Vesper (danh từ): buổi cầu nguyện chiều tối (trong tôn giáo); hoàng hôn.
- The monks gathered for vespers. (Các nhà sư tập trung cho buổi cầu nguyện chiều tối.)
- Sparrow (danh từ): chim sẻ (một họ chim nhỏ).
- A common sparrow is often seen in gardens. (Một con chim sẻ thông thường thường thấy trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Grass finch: chim sẻ đồng cỏ (một tên gọi khác dựa trên môi trường sống).
- Evening sparrow: chim sẻ chiều tối (dịch nghĩa đen từ tên gọi).
Các cụm từ liên quan
- Vesper sparrow migration: sự di cư của chim vesper sparrow.
- Vesper sparrow migration occurs in early autumn. (Sự di cư của chim vesper sparrow diễn ra vào đầu mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vesper sparrow" vì đây là tên loài chim chuyên ngành.)