vespertilio murinus

Định nghĩa

Danh từ: Vespertilio murinus tên khoa học của một loài dơi phổ biếnvùng Á-Âu, đặc điểm nổi bật lông trên cơ thể các đầu lông màu trắng.

dụ sử dụng
  • (Loài dơi thường được tìm thấycác khu vực đô thị trên khắp châu Âu châu Á.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các mô hình di cư của loài dơi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: Vespertilio murinus một loài thuộc chi Vespertilio (dơi muỗi) họ Vespertilionidae (dơi muỗi). Tên loài "murinus" có nghĩa "giống chuột" trong tiếng Latinh, ám chỉ ngoại hình của .

    • The classification of vespertilio murinus places it within the family Vespertilionidae. (Việc phân loại vespertilio murinus đặt trong họ Vespertilionidae.)
  • Trong nghiên cứu động vật học: Loài này được biết đến với khả năng thích nghi với khí hậu lạnh thường trú đông trong các hang động hoặc tòa nhà.

    • Vespertilio murinus is known for its ability to hibernate in cold climates. (Loài dơi vespertilio murinus được biết đến với khả năng ngủ đông trong khí hậu lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Vespertilionidae (danh từ): Họ dơi muỗi, bao gồm nhiều loài dơi nhỏ.

    • The Vespertilionidae family includes over 400 species of bats. (Họ Vespertilionidae bao gồm hơn 400 loài dơi.)
  • Murine (tính từ): Thuộc về hoặc giống chuột.

    • The murine appearance of the bat's head is distinctive. (Vẻ ngoài giống chuột của đầu loài dơi này đặc điểm nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Parti-coloured bat: Tên tiếng Anh phổ biến của loài này, do bộ lông màu sắc hai tông (trắng nâu).
    • The parti-coloured bat is another name for vespertilio murinus. (Parti-coloured bat một tên gọi khác của vespertilio murinus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan đến tên khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến vespertilio murinus.

vespertilio murinus
A common Eurasian bat, Vespertilio murinus, emerges from a tree hollow at dusk.