vespertilionid

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dơi thuộc họ Vespertilionidae: "vespertilionid" chỉ bất kỳ loài dơi nào thuộc họ Vespertilionidae, một họ dơi ăn côn trùng phổ biến đa dạng nhất trên thế giới. Chúng thường được gọi là "dơi thông thường" hay "dơi buồng".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vespertilionid is known for its carnivorous diet, primarily feeding on insects. (Dơi vespertilionid được biết đến với chế độ ăn thịt, chủ yếu côn trùng.)
    • Many vespertilionids use echolocation to navigate and hunt at night. (Nhiều loài dơi vespertilionid sử dụng định vị bằng tiếng vang để di chuyển săn mồi vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "vespertilionid" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để phân biệt với các họ dơi khác như Pteropodidae (dơi ăn quả).
    • The vespertilionid family includes over 400 species, such as the common pipistrelle. (Họ vespertilionid bao gồm hơn 400 loài, chẳng hạn như dơi pipistrelle thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Vespertilionidae (danh từ riêng): tên khoa học của họ dơi này.

    • Vespertilionidae is one of the most widespread bat families. (Vespertilionidae một trong những họ dơi phổ biến nhất.)
  • Vespertilionine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ Vespertilionidae.

    • The vespertilionine bat has a distinct wing structure. (Dơi thuộc phân họ vespertilionine cấu trúc cánh đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bat ăn côn trùng: dơi ăn sâu bọ (dùng để mô tả chung, không chính xác về mặt phân loại).
  • Dơi thông thường: dơi phổ biến (trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "vespertilionid" danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vespertilionid"

vespertilionid
A vespertilionid bat emerges from its cave at dusk.