vespid wasp

Định nghĩa
  • Danh từ: vespid wasp (ong bắp cày họ Vespidae) một loại ong tính xã hội, thường xây tổ. Chúng thuộc họ Vespidae, nổi bật với khả năng xây tổ bằng giấy từ gỗ nhai nước bọt, thường sống thành bầy đàn.
dụ sử dụng
  • (Ong bắp cày họ Vespidae nổi tiếng với việc xây tổ giống giấy trên cây hoặc dưới mái nhà.)
  • (Một đàn ong bắp cày họ Vespidae có thể trở nên hung dữ nếu bị quấy rầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "social vespid wasp": chỉ các loài ong bắp cày tính xã hội thực sự, như ong bắp cày thông thường (Vespula) hoặc ong bầu (Polistes).
    • Social vespid wasps are crucial for controlling pest insect populations. (Ong bắp cày tính xã hội thuộc họ Vespidae rất quan trọng trong việc kiểm soát quần thể côn trùng gây hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Vespid (danh từ): tên gọi tắt của vespid wasp, chỉ bất kỳ loài ong nào trong họ Vespidae.
    • Vespids are often mistaken for bees due to their similar appearance. (Các loài ong họ Vespidae thường bị nhầm với ong mật ngoại hình tương tự.)
  • Wasp (danh từ): ong bắp cày nói chung (không nhất thiết thuộc họ Vespidae).
    • Not all wasps are social; some are solitary hunters. (Không phải tất cả ong bắp cày đều tính xã hội; một số là thợ săn đơn độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Social wasp: ong bắp cày tính xã hội.
  • Paper wasp: ong bắp cày giấy (một phân nhóm trong họ Vespidae).
    • Paper wasps are a type of vespid wasp that build open, umbrella-shaped nests. (Ong bắp cày giấy một loại ong bắp cày họ Vespidae xây tổ hở, hình ô .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vespid wasp". Tuy nhiên, có thể dùng "swarm around" (tụ tập quanh) để mô tả hành vi của chúng.
    • Vespid wasps swarm around their nest when threatened. (Ong bắp cày họ Vespidae tụ tập quanh tổ khi bị đe dọa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Stir up a hornet's nest": gây ra rắc rối lớn (không trực tiếp liên quan đến "vespid wasp" nhưng dùng hình ảnh ong bắp cày).
    • Criticizing the boss in public stirred up a hornet's nest. (Chỉ trích sếp trước công chúng đã gây ra một rắc rối lớn.)
vespid wasp
A vespid wasp builds a paper nest under the eaves of a house.