vespidae

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Vespidae: "Vespidae" một danh từ khoa học chỉ một họ động vật chân đốt thuộc bộ Cánh màng (Hymenoptera). Họ này bao gồm các loài ong bắp cày, ong vò vẽ (yellow jackets), ong bầu (hornets), ong thợ nề (mason wasps).
dụ sử dụng
  • (Họ Vespidae bao gồm nhiều loài ong bắp cày xã hội xây tổ bằng giấy.)
  • (Ong vò vẽ ong bầu những thành viên phổ biến của họ Vespidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belong to the Vespidae": thuộc về họ Vespidae.

    • Mason wasps belong to the Vespidae and are known for building mud nests. (Ong thợ nề thuộc họ Vespidae nổi tiếng với việc xây tổ bằng bùn.)
  • "the taxonomy of Vespidae": phân loại học của họ Vespidae.

    • The taxonomy of Vespidae is complex, with many subfamilies and genera. (Phân loại học của họ Vespidae rất phức tạp, với nhiều phân họ chi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vespid (danh từ, tính từ): chỉ một thành viên của họ Vespidae, hoặc liên quan đến họ này.

    • Vespid wasps are often aggressive when their nests are disturbed. (Ong bắp cày thuộc họ Vespid thường hung dữ khi tổ của chúng bị quấy rầy.)
  • Vespidae không biến thể thông dụng khác trong tiếng Việt.

Từ đồng nghĩa
  • Họ ong bắp cày: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
    • Vespidae được gọi là họ ong bắp cày trong sinh học phổ thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Vespidae" danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "Vespidae" thuật ngữ chuyên ngành sinh học.