vest pocket
Định nghĩa
Danh từ: Túi áo vest – một túi nhỏ nằm ở phía trước của áo vest (thường là áo vest nam), dùng để đựng những vật nhỏ như đồng hồ quả quýt, thẻ, hoặc khăn tay.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy giữ đồng hồ bỏ túi trong túi áo vest.)
- (Chiếc khăn tay được gấp gọn gàng trong túi áo vest.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vest pocket" cũng được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một không gian hoặc khu vực rất nhỏ.
- The garden was no bigger than a vest pocket. (Khu vườn không lớn hơn một cái túi áo vest.)
Biến thể và từ gần giống
Pocket (danh từ): túi (nói chung).
- He put his keys in his pocket. (Anh ấy bỏ chìa khóa vào túi.)
Vest (danh từ): áo vest.
- She wore a blue vest over her shirt. (Cô ấy mặc một chiếc áo vest xanh bên ngoài áo sơ mi.)
Từ đồng nghĩa
- Small pocket: túi nhỏ.
- Watch pocket: túi đồng hồ (thường nằm trong áo vest).
Các cụm từ liên quan
- "Vest pocket edition": ấn bản bỏ túi (sách nhỏ gọn).
- He bought a vest pocket edition of the dictionary. (Anh ấy mua một ấn bản bỏ túi của cuốn từ điển.)
Thành ngữ liên quan
- "To have something in one's vest pocket": có thứ gì đó trong tầm tay hoặc dễ dàng sử dụng.
- He always had a pen in his vest pocket. (Anh ấy luôn có một cây bút trong túi áo vest.)