vestal virgin

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trinh nữ Vestal: Trong thần thoại La , "vestal virgin" một nữ tế đồng trinh được thánh hiến cho nữ thần Vesta nhiệm vụ duy trì ngọn lửa thiêng trong đền thờ của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vestal virgins were highly respected in ancient Rome. (Các trinh nữ Vestal rất được kính trọng ở La cổ đại.)
    • Becoming a vestal virgin required a vow of chastity for thirty years. (Trở thành một trinh nữ Vestal đòi hỏi lời thề trinh tiết trong ba mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like a vestal virgin": được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người phụ nữ rất đạo đức, trong trắng, hoặc hoàn toàn không kinh nghiệm tình dục.
    • She lives like a vestal virgin, devoted entirely to her religious duties. ( ấy sống như một trinh nữ Vestal, hoàn toàn tận tụy với nhiệm vụ tôn giáo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Vestal (danh từ/ tính từ): liên quan đến nữ thần Vesta hoặc các trinh nữ Vestal; cũng có nghĩa trong trắng, thuần khiết.
    • The vestal order was established by Numa Pompilius. (Hội dòng Vestal được thành lập bởi Numa Pompilius.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ đồng trinh: một thuật ngữ chung hơn cho các nữ tế cam kết sống độc thân.
  • Người giữ lửa: trong bối cảnh cụ thể, chỉ người nhiệm vụ duy trì ngọn lửa thiêng.
Thành ngữ liên quan
  • Vestal virgin (nghĩa bóng): dùng để chỉ một người phụ nữ cực kỳ đạo đức, không vướng bận tình dục.
    • In some cultures, young women were expected to be like vestal virgins until marriage. (Trong một số nền văn hóa, phụ nữ trẻ được kỳ vọng sống như các trinh nữ Vestal cho đến khi kết hôn.)
vestal virgin
A vestal virgin tends the sacred flame in the temple of Vesta.