vested interest

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lợi ích đặc quyền (nhóm): "Vested interest" chỉ lợi ích một cá nhân hoặc nhóm được từ việc duy trì một hệ thống xã hội hoặc hoạt động nào đó, thường họ thu được lợi ích riêng từ hệ thống đó.
    • Quyền lợi pháp cố định (luật): Trong lĩnh vực luật, "vested interest" quyền lợi được bảo đảm chắc chắn, có thể hưởng ngay hoặc trong tương lai, có thể chuyển nhượng cho người khác.
dụ sử dụng
  • Lợi ích đặc quyền (nhóm):

    • The oil companies have a vested interest in preventing the development of renewable energy. (Các công ty dầu mỏ lợi ích đặc quyền trong việc ngăn cản sự phát triển của năng lượng tái tạo.)
    • Politicians often have a vested interest in keeping the current tax laws unchanged. (Các chính trị gia thường lợi ích đặc quyền trong việc giữ nguyên luật thuế hiện hành.)
  • Quyền lợi pháp cố định:

    • The beneficiary has a vested interest in the trust fund. (Người thụ hưởng quyền lợi pháp cố định trong quỹ tín thác.)
    • Under the will, she acquired a vested interest in the property. (Theo di chúc, ấy được quyền lợi pháp cố định đối với tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "have a vested interest in something": lợi ích đặc quyền trong việc đó.

    • Large pharmaceutical companies have a vested interest in keeping drug prices high. (Các công ty dược phẩm lớn lợi ích đặc quyền trong việc giữ giá thuốcmức cao.)
  • "vested interests" (số nhiều): các nhóm lợi ích đặc quyền.

    • Vested interests often block meaningful reforms. (Các nhóm lợi ích đặc quyền thường ngăn chặn những cải cách ý nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Vested (tính từ): đã được bảo đảm, đã được trao quyền.
    • He has a vested right to the pension. (Anh ấy quyền lợi đã được bảo đảm đối với lương hưu.)
  • Interest (danh từ): lợi ích, quyền lợi, sự quan tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Stake: cổ phần, quyền lợi (trong một vấn đề).
    • They have a major stake in the outcome of the negotiation. (Họ quyền lợi lớn trong kết quả của cuộc đàm phán.)
  • Special interest: lợi ích đặc biệt (thường mang tính vụ lợi).
    • Special interest groups often lobby for favorable policies. (Các nhóm lợi ích đặc biệt thường vận động hành lang cho các chính sách lợi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "vested interest", nhưng có thể dùng với động từ "have" hoặc "protect".
    • They are trying to protect their vested interests. (Họ đang cố gắng bảo vệ các lợi ích đặc quyền của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "To serve one's own interests": phục vụ lợi ích riêng của mình.
    • The decision clearly serves the vested interests of the board members. (Quyết định này rõ ràng phục vụ lợi ích đặc quyền của các thành viên hội đồng.)