vestibulaire

Học thuật
Thân thiện
vestibulaire

Le médecin explique le système vestibulaire à l'aide d'un modèle anatomique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tiền đình: Từ này mô tả những liên quan đến tiền đình, một bộ phận của tai trong chức năng giữ thăng bằng cho cơ thể.
    • Liên quan đến hệ thống tiền đình: "Vestibulaire" dùng để chỉ các cấu trúc, chức năng hoặc rối loạn của hệ thống thăng bằng này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système vestibulaire est essentiel pour l'équilibre. (Hệ thống tiền đình rất cần thiết cho sự thăng bằng.)
    • Le médecin suspecte une atteinte vestibulaire. (Bác sĩ nghi ngờ tổn thương tiền đình.)
    • Ces exercices stimulent la fonction vestibulaire. (Những bài tập này kích thích chức năng tiền đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rééducation vestibulaire": phục hồi chức năng tiền đình.

    • Après son vertige, il suit des séances de rééducation vestibulaire. (Sau cơn chóng mặt, anh ấy tham gia các buổi phục hồi chức năng tiền đình.)
  • "Nerf vestibulaire": dây thần kinh tiền đình.

    • Le nerf vestibulaire transmet les informations d'équilibre au cerveau. (Dây thần kinh tiền đình truyền thông tin về thăng bằng lên não.)
Biến thể từ gần giống
  • Vestibule (danh từ): tiền đình, tiền sảnh.
    • Le vestibule de l'oreille interne. (Tiền đình của tai trong.)
Từ đồng nghĩa
  • De l'équilibre: thuộc về thăng bằng (trong ngữ cảnh chức năng).
  • Otolithique: thuộc về xương đá (liên quan đến một phần của hệ tiền đình).
vestibulaire

Le médecin explique le système vestibulaire à l'aide d'un modèle anatomique.

tính từ
  1. xem vestibule
    • Syndrome vestibulaire
      hội chứng tiền đình