vestibular apparatus

Định nghĩa

Danh từ: Bộ máy tiền đìnhmột cơ quan nằm trong tai trong, chức năng duy trì thăng bằng cảm nhận sự thay đổi vị trí, chuyển động của cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Bộ máy tiền đình giúp chúng ta giữ thăng bằng khi đi bộ hoặc chạy.)
  • (Tổn thương bộ máy tiền đình có thể gây chóng mặt mất thăng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "function of the vestibular apparatus": chức năng của bộ máy tiền đình.
    • The main function of the vestibular apparatus is to detect linear and rotational movements of the head. (Chức năng chính của bộ máy tiền đình phát hiện các chuyển động thẳng xoay của đầu.)
  • "disorders of the vestibular apparatus": rối loạn của bộ máy tiền đình.
    • Meniere's disease is a common disorder of the vestibular apparatus. (Bệnh Meniere một rối loạn phổ biến của bộ máy tiền đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Vestibular (tính từ): thuộc về tiền đình.
    • Vestibular rehabilitation therapy helps patients with balance problems. (Liệu pháp phục hồi chức năng tiền đình giúp bệnh nhân vấn đề về thăng bằng.)
  • Vestibule (danh từ): tiền đình (khoang hoặc lối vào, trong giải phẫu học một phần của tai trong).
    • The vestibule is a bony cavity that contains parts of the vestibular apparatus. (Tiền đình một khoang xương chứa các bộ phận của bộ máy tiền đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Equilibrium organ: cơ quan thăng bằng.
  • Balance system: hệ thống thăng bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vestibular apparatus" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "vestibular apparatus".)

vestibular apparatus
The student studies a diagram of the vestibular apparatus in the inner ear.