vestibular vein
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tĩnh mạch tiền đình: "vestibular vein" là một tĩnh mạch nhỏ nằm trong tai trong, có nhiệm vụ dẫn máu từ các bộ phận của hệ thống tiền đình, cụ thể là từ túi nhỏ (saccule) và túi bầu dục (utricle). Đây là các cấu trúc chịu trách nhiệm về thăng bằng và cảm nhận vị trí cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vestibular vein drains the saccule and utricle, helping to maintain fluid balance in the inner ear. (Tĩnh mạch tiền đình dẫn máu từ túi nhỏ và túi bầu dục, giúp duy trì cân bằng dịch trong tai trong.)
- Damage to the vestibular vein can lead to dizziness or vertigo. (Tổn thương tĩnh mạch tiền đình có thể dẫn đến chóng mặt hoặc hoa mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vestibular vein thrombophlebitis": viêm tắc tĩnh mạch tiền đình, một tình trạng y khoa hiếm gặp liên quan đến viêm và tắc nghẽn tĩnh mạch này.
- The patient was diagnosed with vestibular vein thrombophlebitis after experiencing severe vertigo. (Bệnh nhân được chẩn đoán viêm tắc tĩnh mạch tiền đình sau khi bị chóng mặt nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vestibular (tính từ): thuộc về tiền đình, liên quan đến hệ thống thăng bằng trong tai trong.
- The vestibular system is crucial for balance. (Hệ thống tiền đình rất quan trọng cho sự thăng bằng.)
- Vein (danh từ): tĩnh mạch.
- Veins carry blood back to the heart. (Tĩnh mạch mang máu trở về tim.)
Từ đồng nghĩa
- Tĩnh mạch tai trong: một thuật ngữ mô tả chung, nhưng không chính xác bằng "vestibular vein".
- Mạch máu tiền đình: dùng để chỉ các mạch máu trong khu vực tiền đình, bao gồm cả động mạch và tĩnh mạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "vestibular vein".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vestibular vein".