vestibulocochlear nerve
Định nghĩa
Danh từ: Dây thần kinh tiền đình ốc tai (vestibulocochlear nerve) là dây thần kinh sọ số VIII, một dây thần kinh cảm giác phức hợp chịu trách nhiệm truyền tín hiệu từ các tế bào lông của cơ quan tiền đình (phụ trách thăng bằng) và các tế bào lông của ốc tai (phụ trách thính giác) lên não bộ.
Ví dụ sử dụng
- (Dây thần kinh tiền đình ốc tai rất cần thiết cho cả thính giác và thăng bằng.)
- (Tổn thương dây thần kinh tiền đình ốc tai có thể gây chóng mặt và mất thính lực.)
- (Bác sĩ đã kiểm tra chức năng của dây thần kinh tiền đình ốc tai bằng máy đo thính lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vestibulocochlear nerve dysfunction": rối loạn chức năng dây thần kinh tiền đình ốc tai.
- Vestibulocochlear nerve dysfunction often presents with vertigo and tinnitus. (Rối loạn chức năng dây thần kinh tiền đình ốc tai thường biểu hiện bằng chóng mặt và ù tai.)
- "vestibulocochlear nerve stimulation": kích thích dây thần kinh tiền đình ốc tai.
- Vestibulocochlear nerve stimulation is used in some treatments for balance disorders. (Kích thích dây thần kinh tiền đình ốc tai được sử dụng trong một số phương pháp điều trị rối loạn thăng bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vestibular nerve (danh từ): dây thần kinh tiền đình (một nhánh của dây thần kinh tiền đình ốc tai).
- The vestibular nerve transmits balance information. (Dây thần kinh tiền đình truyền thông tin về thăng bằng.)
- Cochlear nerve (danh từ): dây thần kinh ốc tai (một nhánh khác của dây thần kinh tiền đình ốc tai).
- The cochlear nerve is responsible for hearing. (Dây thần kinh ốc tai chịu trách nhiệm về thính giác.)
- Cranial nerve VIII (danh từ): dây thần kinh sọ số VIII (tên gọi thay thế).
- Cranial nerve VIII is also known as the vestibulocochlear nerve. (Dây thần kinh sọ số VIII còn được gọi là dây thần kinh tiền đình ốc tai.)
Từ đồng nghĩa
- Dây thần kinh thính giác và tiền đình: tên gọi mô tả chức năng.
- Thần kinh sọ não VIII: tên gọi theo số thứ tự trong hệ thần kinh sọ não.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến; từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến; đây là thuật ngữ chuyên ngành.