vestmental
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến lễ phục: "vestmental" mô tả bất cứ thứ gì có liên quan đến trang phục nghi lễ, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo.
- Giống như lễ phục: Từ này cũng được dùng để chỉ những vật có hình dáng, kiểu cách hoặc chất liệu tương tự như lễ phục.
Ví dụ sử dụng
- (Vị linh mục mặc một chiếc áo lễ phục trong buổi lễ.)
- (Đường thêu phức tạp trên tấm vải bàn thờ mang phẩm chất giống như lễ phục.)
- (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hiện vật lễ phục từ thế kỷ 16.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vestmental splendor": sự lộng lẫy của lễ phục.
- The cardinal's vestmental splendor impressed the congregation. (Sự lộng lẫy của lễ phục hồng y đã gây ấn tượng với giáo dân.)
"Vestmental tradition": truyền thống lễ phục.
- The vestmental tradition of the Orthodox Church is rich in symbolism. (Truyền thống lễ phục của Giáo hội Chính thống rất giàu tính biểu tượng.)
Biến thể và từ gần giống
Vestment (danh từ): lễ phục, trang phục nghi lễ.
- The bishop's vestments were made of gold thread. (Lễ phục của giám mục được làm bằng chỉ vàng.)
Vest (danh từ): áo vest, áo khoác không tay (một dạng lễ phục đơn giản hơn).
- He wore a simple black vest under his robe. (Anh ấy mặc một chiếc áo vest đen đơn giản bên dưới áo choàng.)
Từ đồng nghĩa
- Liturgical: thuộc về phụng vụ, thường dùng để chỉ trang phục hoặc nghi thức tôn giáo.
- Ecclesiastical: thuộc về giáo hội, nhà thờ.
- Ritual: thuộc về nghi lễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "vestmental".
Thành ngữ liên quan
"To don one's vestments": mặc lễ phục (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
- The deacon carefully donned his vestments before the service. (Phó tế cẩn thận mặc lễ phục của mình trước buổi lễ.)
"Vestment of authority": lễ phục của quyền lực (ẩn dụ cho chức vụ hoặc thẩm quyền).
- The judge's robe is a vestment of authority in the courtroom. (Áo choàng của thẩm phán là lễ phục của quyền lực trong phòng xử án.)