vesuvian
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoáng vật vesuvian: Một loại khoáng vật có màu xanh lá cây, vàng hoặc nâu, bao gồm silicat ngậm nước. Nó thường xuất hiện dưới dạng tinh thể trong đá vôi và được sử dụng làm đá quý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The geologist discovered a beautiful vesuvian in the limestone quarry. (Nhà địa chất đã phát hiện một viên vesuvian đẹp trong mỏ đá vôi.)
- Jewelers often cut vesuvian into cabochons for rings and pendants. (Các thợ kim hoàn thường cắt vesuvian thành dạng cabochon để làm nhẫn và mặt dây chuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vesuvian" trong bối cảnh địa chất: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngành khoáng vật học hoặc đá quý để chỉ một loại silicat cụ thể.
- Vesuvian is also known as idocrase in mineralogy. (Vesuvian còn được gọi là idocrase trong khoáng vật học.)
Biến thể và từ gần giống
- Vesuvianite (danh từ): Một tên gọi khác của vesuvian, thường được dùng trong các tài liệu khoa học.
- Vesuvianite crystals are prized by collectors. (Các tinh thể vesuvianite được các nhà sưu tập ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
- Idocrase (danh từ): Tên gọi đồng nghĩa của vesuvian trong khoáng vật học.
- Idocrase is a gemstone with a hardness of 6.5 on the Mohs scale. (Idocrase là một loại đá quý có độ cứng 6.5 trên thang Mohs.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "vesuvian".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vesuvian".