veterans of foreign wars
Định nghĩa
Cụm danh từ: "Veterans of Foreign Wars" là tên gọi của một tổ chức dành cho các cựu chiến binh Hoa Kỳ đã từng phục vụ trong các cuộc chiến tranh ở nước ngoài. Tổ chức này được thành lập nhằm hỗ trợ, bảo vệ quyền lợi và tạo cộng đồng cho những người lính đã tham gia chiến đấu bên ngoài lãnh thổ Hoa Kỳ.
Lưu ý: Đây là một tên riêng (danh từ riêng) chỉ một tổ chức cụ thể, không phải là một cụm từ mô tả chung chung. Nó thường được viết tắt là VFW.
Ví dụ sử dụng
- (Tổ chức Cựu chiến binh Chiến tranh Nước ngoài tổ chức đại hội thường niên để thảo luận các vấn đề của cựu chiến binh.)
- (Nhiều cộng đồng địa phương có một chi nhánh của tổ chức Cựu chiến binh Chiến tranh Nước ngoài, nơi các cựu chiến binh có thể tụ họp.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Veterans of Foreign Wars post": chi nhánh địa phương của tổ chức VFW.
- He volunteers at the Veterans of Foreign Wars post every weekend. (Anh ấy tình nguyện làm việc tại chi nhánh Cựu chiến binh Chiến tranh Nước ngoài mỗi cuối tuần.)
- "VFW": viết tắt phổ biến của "Veterans of Foreign Wars".
- The VFW provides scholarships for children of veterans. (VFW cung cấp học bổng cho con em của các cựu chiến binh.)
Biến thể và từ gần giống
- Veteran: cựu chiến binh (danh từ chung).
- He is a veteran of the Vietnam War. (Ông ấy là cựu chiến binh của Chiến tranh Việt Nam.)
- Foreign war: cuộc chiến tranh ở nước ngoài (cụm danh từ mô tả).
- The country has been involved in many foreign wars. (Đất nước này đã tham gia nhiều cuộc chiến tranh ở nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- War veterans' organization: tổ chức cựu chiến binh (mô tả chung).
- Veterans' association: hội cựu chiến binh (mô tả chung).
Các cụm từ liên quan
- Join the VFW: gia nhập tổ chức VFW.
- After returning from overseas deployment, he decided to join the VFW. (Sau khi trở về từ nhiệm vụ ở nước ngoài, anh ấy quyết định gia nhập VFW.)
- VFW membership: tư cách thành viên của VFW.
- VFW membership is open to veterans who served in foreign conflicts. (Tư cách thành viên VFW dành cho các cựu chiến binh đã phục vụ trong các cuộc xung đột ở nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "veterans of foreign wars", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử.