veterans' day

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ngày Cựu chiến binh: "Veterans' Day" một ngày lễ chính thức tại Hoa Kỳ, được tổ chức vào ngày 11 tháng 11 hàng năm. Ngày này nhằm tôn vinh tri ân tất cả các cựu chiến binh từng phục vụ trong quân đội Hoa Kỳ, bao gồm cả những người đã hy sinh còn sống. Trước năm 1954, ngày này được gọi là Ngày Đình chiến (Armistice Day), kỷ niệm sự kết thúc của Thế chiến thứ nhất.

dụ sử dụng
  • (Ngày Cựu chiến binh một ngày lễ liên bang tại Hoa Kỳ.)
  • (Nhiều trường học văn phòng chính phủ đóng cửa vào Ngày Cựu chiến binh.)
  • (Các cuộc diễu hành lễ kỷ niệm được tổ chức trên khắp đất nước để tôn vinh các cựu chiến binh vào Ngày Cựu chiến binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe Veterans' Day": kỷ niệm Ngày Cựu chiến binh.
    • Many communities observe Veterans' Day with special events. (Nhiều cộng đồng kỷ niệm Ngày Cựu chiến binh với các sự kiện đặc biệt.)
  • "Veterans' Day parade": cuộc diễu hành Ngày Cựu chiến binh.
    • The annual Veterans' Day parade attracts thousands of participants. (Cuộc diễu hành Ngày Cựu chiến binh hàng năm thu hút hàng nghìn người tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Veteran (danh từ): cựu chiến binh, người đã từng phục vụ trong quân đội.
    • My grandfather is a World War II veteran. (Ông tôi một cựu chiến binh Thế chiến thứ hai.)
  • Armistice Day (danh từ riêng): Ngày Đình chiến, tên gọi của Ngày Cựu chiến binh.
    • Armistice Day was first observed in 1919 to mark the end of World War I. (Ngày Đình chiến lần đầu được kỷ niệm vào năm 1919 để đánh dấu sự kết thúc của Thế chiến thứ nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Remembrance Day: Ngày Tưởng niệm, ngày lễ tương tự được tổ chức tại các quốc gia Khối thịnh vượng chung.
  • Memorial Day: Ngày Tưởng niệm (Hoa Kỳ), ngày lễ vào tháng 5 để tưởng nhớ các quân nhân đã hy sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Veterans' Day" một danh từ riêng, không kết hợp với động từ dưới dạng cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Veterans' Day" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "veterans' day"