veterinary school

Định nghĩa

Danh từ: Trường thú ymột cơ sở giáo dục chuyên đào tạo về y học thú y, nơi sinh viên học cách chẩn đoán, điều trị phòng ngừa bệnh tật cho động vật.

dụ sử dụng
  • ( ấy đang học tại một trường thú y để trở thành bác sĩ thú y.)
  • (Các trường thú y thường bệnh viện giảng dạy, nơi sinh viên điều trị động vật thật.)
  • (Việc xét tuyển vào trường thú y rất cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to graduate from veterinary school": tốt nghiệp trường thú y.
    • After graduating from veterinary school, he opened his own clinic. (Sau khi tốt nghiệp trường thú y, anh ấy mở phòng khám riêng.)
  • "veterinary school curriculum": chương trình giảng dạy của trường thú y.
    • The veterinary school curriculum includes anatomy, pharmacology, and surgery. (Chương trình giảng dạy của trường thú y bao gồm giải phẫu, dược phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Veterinary (adj): thuộc về thú y.
    • Veterinary medicine is a challenging field. (Y học thú y một lĩnh vực đầy thách thức.)
  • Veterinarian (n): bác sĩ thú y.
    • A veterinarian must have a degree from a veterinary school. (Một bác sĩ thú y phải bằng cấp từ một trường thú y.)
  • Vet (n, informal): bác sĩ thú y (viết tắt của veterinarian).
    • I took my dog to the vet for a check-up. (Tôi đã đưa chó của mình đến bác sĩ thú y để kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • College of veterinary medicine: trường cao đẳng y học thú y.
  • School of veterinary science: trường khoa học thú y.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến cho "veterinary school" đây một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho "veterinary school" đây một thuật ngữ học thuật.)
veterinary school
A student learns to examine a dog in veterinary school.