veterinary surgeon
Danh từ: Bác sĩ thú y, người hành nghề y học thú y, chuyên chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật cho động vật.
- (Bác sĩ thú y đã thực hiện ca phẫu thuật cho chú chó bị thương.)
- (Cô ấy quyết định trở thành bác sĩ thú y để giúp đỡ động vật trang trại.)
- "to be under the care of a veterinary surgeon": đang được bác sĩ thú y chăm sóc.
- The sick horse is under the care of a veterinary surgeon. (Con ngựa bị bệnh đang được bác sĩ thú y chăm sóc.)
- "to consult a veterinary surgeon": tham vấn bác sĩ thú y.
- Before adopting a pet, it's wise to consult a veterinary surgeon. (Trước khi nhận nuôi thú cưng, việc tham vấn bác sĩ thú y là khôn ngoan.)
- Veterinary (adj): thuộc về thú y.
- Veterinary science has advanced significantly. (Khoa học thú y đã tiến bộ đáng kể.)
- Surgeon (n): bác sĩ phẫu thuật (nói chung, không chỉ dành cho động vật).
- The surgeon performed a complex operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca mổ phức tạp.)
- Vet (n, informal): từ viết tắt thông dụng của "veterinary surgeon".
- Take your cat to the vet for a check-up. (Đưa mèo của bạn đến bác sĩ thú y để kiểm tra.)
- Veterinarian: bác sĩ thú y (từ đồng nghĩa trang trọng hơn, thường dùng ở Mỹ).
- Animal doctor: bác sĩ động vật (cách nói thông tục, dễ hiểu).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "veterinary surgeon". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "treat" (điều trị) với nghĩa tương tự: - Treat for: điều trị cho (một bệnh cụ thể). - The veterinary surgeon treated the cat for an infection. (Bác sĩ thú y đã điều trị cho con mèo vì bị nhiễm trùng.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "veterinary surgeon". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ về sức khỏe động vật: - A horse of a different color: một vấn đề hoàn toàn khác (không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh nói về thú y). - Treating a wild animal is a horse of a different color compared to a domestic pet. (Điều trị một động vật hoang dã là một vấn đề hoàn toàn khác so với thú cưng trong nhà.)