vetluga river

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Vetluga: Một con sôngmiền trung nước Nga, chảy theo hướng chung về phía nam đổ vào sông Volga.

dụ sử dụng
  • (Sông Vetluga một nhánh quan trọng của sông Volga.)
  • (Ngư dân thường đi dọc theo sông Vetluga nguồn phong phú của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the basin of the Vetluga River": lưu vực sông Vetluga.

    • The basin of the Vetluga River supports diverse wildlife. (Lưu vực sông Vetluga hỗ trợ đa dạng sinh vật hoang dã.)
  • "along the Vetluga River": dọc theo sông Vetluga.

    • Small villages are scattered along the Vetluga River. (Những ngôi làng nhỏ nằm rải rác dọc theo sông Vetluga.)
Biến thể từ gần giống
  • Vetluga (n): tên gọi tắt của sông Vetluga, cũng có thể chỉ khu vực xung quanh sông này.
    • The Vetluga region is known for its forests. (Vùng Vetluga nổi tiếng với những khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông Volga (nhánh): Vetluga một nhánh của sông Volga, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng.
Các cụm từ liên quan
  • "the Vetluga River flows into the Volga": sông Vetluga chảy vào sông Volga.
    • The Vetluga River flows into the Volga near the city of Kozmodemyansk. (Sông Vetluga chảy vào sông Volga gần thành phố Kozmodemyansk.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Vetluga River" đây địa danh cụ thể.
vetluga river
The Vetluga River flows through a peaceful forest landscape.