vexant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm mất lòng, làm phật ý: "vexant" mô tả điều gì đó gây ra sự khó chịu, bực bội hoặc xúc phạm đến lòng tự trọng hoặc cảm xúc của một người.
- (Làm) bực mình, tức tối: "vexant" cũng có nghĩa là gây ra cảm giác bực bội, khó chịu vì một sự thất bại, trở ngại hoặc điều không như ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a tenu des propos vexants à mon égard. (Anh ấy đã nói những lời làm tôi mất lòng.)
- Une remarque vexante peut blesser profondément. (Một nhận xét làm phật ý có thể làm tổn thương sâu sắc.)
- C'est vexant de se tromper aussi bêtement. (Thật là bực mình khi mắc lỗi ngớ ngẩn như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Particulièrement vexant": đặc biệt bực mình, đặc biệt làm mất lòng.
- Son refus catégorique fut particulièrement vexant. (Sự từ chối dứt khoát của anh ta thật đặc biệt làm mất lòng.)
"Trouver quelque chose vexant": cảm thấy điều gì đó là bực mình/làm mất lòng.
- Je trouve cette critique totalement vexante. (Tôi thấy lời phê bình này hoàn toàn làm mất lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Vexer (động từ): làm mất lòng, làm bực mình, chọc tức.
- Il ne veut vexer personne. (Anh ấy không muốn làm mất lòng ai.)
Vexation (danh từ): sự bực mình, sự tức giận; điều làm bực mình.
- Il a du mal à cacher sa vexation. (Anh ta khó che giấu sự bực tức của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Contrariant: trái ý, gây bực mình.
- Blessant: làm tổn thương, xúc phạm.
- Irritant: gây khó chịu, chọc tức.
- Humiliant: làm nhục, làm xấu hổ.
Từ trái nghĩa
- Flatteur: tâng bốc, làm vừa lòng.
- Agréable: dễ chịu, vui vẻ.
- Apaisant: làm dịu, làm nguôi.
tính từ
- làm mất lòng, làm phật ý
- Propos vexantlời nói làm mất lòng
- (làm) bực mình
- Nous avons raté le train, c'est vexant!chúng ta nhỡ mất chuyến xe lửa thật là bực mình