vexatious litigation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiện tụng quấy rối: "vexatious litigation" chỉ hành vi khởi kiện một cách ác ý, thiếu căn cứ hợp , nhằm mục đích quấy rối, gây phiền hà hoặc gây áp lực lên bị đơn.
    • Vụ kiện vô căn cứ: Thuật ngữ pháp này mô tả một vụ kiện được đưa ra không mục đích công lý, để làm khó hoặc trừng phạt đối phương.
dụ sử dụng
  • (Tòa án đã bác bỏ vụ kiện đó hành vi kiện tụng quấy rối.)
  • (Anh ta đã nhận được lệnh cấm để ngăn chặn vụ kiện tụng quấy rối của người hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in vexatious litigation": tham gia vào kiện tụng quấy rối.

    • The lawyer warned his client not to engage in vexatious litigation. (Luật sư đã cảnh báo thân chủ của mình không nên tham gia vào kiện tụng quấy rối.)
  • "vexatious litigation claim": khiếu nại kiện tụng quấy rối.

    • The judge ruled that the plaintiff's claim was a vexatious litigation claim. (Thẩm phán phán quyết rằng khiếu nại của nguyên đơn một khiếu nại kiện tụng quấy rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Vexatious (tính từ): gây phiền hà, quấy rối.

    • Her vexatious behavior in court annoyed everyone. (Hành vi quấy rối của ấy tại tòa đã làm phiền mọi người.)
  • Litigation (danh từ): kiện tụng, tranh tụng.

    • The company spent millions on litigation. (Công ty đã chi hàng triệu đô la cho kiện tụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Harassing lawsuit: vụ kiện quấy rối.
  • Frivolous lawsuit: vụ kiện phù phiếm, thiếu căn cứ.
  • Malicious prosecution: truy tố ác ý (thường liên quan đến hình sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • File a vexatious lawsuit: nộp đơn kiện quấy rối.

    • He filed a vexatious lawsuit against his former employer. (Anh ta đã nộp đơn kiện quấy rối chống lại người chủ của mình.)
  • Dismiss as vexatious: bác bỏ lý do quấy rối.

    • The judge dismissed the case as vexatious. (Thẩm phán đã bác bỏ vụ kiện lý do quấy rối.)
Thành ngữ liên quan
  • To litigate in bad faith: kiện tụng với ác ý (gần nghĩa với "vexatious litigation").

    • The defendants accused the plaintiffs of litigating in bad faith. (Các bị đơn đã buộc tội các nguyên đơn kiện tụng với ác ý.)
  • A vendetta through the courts: một cuộc trả thù thông qua tòa án (ám chỉ kiện tụng quấy rối).

    • The lawsuit was nothing but a vendetta through the courts. (Vụ kiện chỉ một cuộc trả thù thông qua tòa án.)
vexatious litigation
A company faces vexatious litigation from a competitor.