vexatory

/'veksətəri/
Học thuật
Thân thiện
vexatory

The lawyer's vexatory questioning made the witness uncomfortable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm phật ý, gây khó chịu: "vexatory" mô tả điều đó gây ra sự bực bội, phiền toái hoặc làm ai đó tức giận.
    • Nhũng nhiễu, gây phiền hà: "vexatory" còn có nghĩa tính chất quấy rầy, gây trở ngại một cách không cần thiết, thường trong ngữ cảnh hành chính hoặc pháp .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The vexatory delays in processing the paperwork frustrated everyone. (Những sự chậm trễ gây phiền hà trong việc xử lý giấy tờ làm mọi người bực mình.)
    • He found the constant noise from the construction site to be highly vexatory. (Anh ấy thấy tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng cực kỳ khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vexatory litigation": vụ kiện tụng tính chất nhũng nhiễu, gây phiền hà.

    • The company was accused of engaging in vexatory litigation to pressure small competitors. (Công ty bị cáo buộc tham gia vào các vụ kiện nhũng nhiễu để gây áp lực lên các đối thủ cạnh tranh nhỏ.)
  • "vexatory regulations": các quy định phiền phức, rườm rà.

    • Many businesses complain about the vexatory regulations that hinder growth. (Nhiều doanh nghiệp phàn nàn về các quy định phiền phức cản trở sự tăng trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vex (động từ): làm bực mình, làm phiền.

    • His stubborn attitude vexed his colleagues. (Thái độ bướng bỉnh của anh ta làm các đồng nghiệp bực mình.)
  • Vexation (danh từ): sự bực mình, phiền muộn; điều gây phiền toái.

    • The loss of the document was a great vexation to him. (Việc mất tài liệu một nỗi phiền muộn lớn đối với ông ấy.)
  • Vexatious (tính từ): gây bực tức, phiền hà (nghĩa rất gần với "vexatory", thường dùng phổ biến hơn).

    • The judge dismissed the case as a vexatious claim. (Thẩm phán bác bỏ vụ kiện cho rằng đó một khiếu nại tính chất gây phiền hà.)
Từ đồng nghĩa
  • Annoying: gây khó chịu, phiền toái.
  • Troublesome: gây rắc rối, phiền phức.
  • Harassing: quấy rầy, nhũng nhiễu.
Từ trái nghĩa
  • Pleasant: dễ chịu, thoải mái.
  • Helpful: hữu ích, có ích.
  • Convenient: thuận tiện.
vexatory

The lawyer's vexatory questioning made the witness uncomfortable.

tính từ
  1. làm phật ý
  2. nhũng nhiễu