vfw

Định nghĩa

VFW một danh từ riêng (viết tắt của Veterans of Foreign Wars), chỉ một tổ chức dành cho các cựu chiến binh Hoa Kỳ từng phục vụ trong các cuộc chiến tranhnước ngoài.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một thành viên tự hào của hội VFW địa phương.)
  • (Chi nhánh VFW đã tổ chức một buổi lễ cho Ngày Tưởng niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • VFW thường được dùng để chỉ các hội quán hoặc chi nhánh địa phương của tổ chức này, nơi các cựu chiến binh gặp gỡ tổ chức sự kiện.
    • They held a fundraising dinner at the VFW hall. (Họ đã tổ chức một bữa tối gây quỹ tại hội trường VFW.)
Biến thể từ gần giống
  • Veterans of Foreign Wars (danh từ đầy đủ): Cựu chiến binh các cuộc chiến tranhnước ngoài.
    • The Veterans of Foreign Wars is a non-profit organization. (Cựu chiến binh các cuộc chiến tranhnước ngoài một tổ chức phi lợi nhuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Veterans' organization: tổ chức cựu chiến binh.
  • War veterans' association: hiệp hội cựu chiến binh chiến tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Join the VFW: gia nhập hội VFW.

    • Many veterans choose to join the VFW after their service. (Nhiều cựu chiến binh chọn gia nhập hội VFW sau khi phục vụ.)
  • Attend a VFW meeting: tham dự một cuộc họp của VFW.

    • He attends the VFW meeting every Tuesday. (Anh ấy tham dự cuộc họp VFW vào mỗi thứ Ba.)
Thành ngữ liên quan
  • VFW post: chi nhánh địa phương của VFW.
    • The VFW post on Main Street is well-known in the community. (Chi nhánh VFW trên phố Main rất nổi tiếng trong cộng đồng.)
vfw
A veteran places a flag at a VFW memorial.