vhf

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt):
    • Dải tần số rất cao (Very High Frequency): "vhf" viết tắt của "Very High Frequency", chỉ dải tần sốtuyến từ 30 đến 300 megahertz (MHz). Dải tần này thường được sử dụng trong truyền thông radio, truyền hình, các thiết bị liên lạc khác.
    • Sốt xuất huyết do virus (Viral Hemorrhagic Fever): Trong y học, "vhf" cũng viết tắt của "viral hemorrhagic fever", chỉ một nhóm bệnh do virus gây ra, thường giới hạnmột khu vực địa cụ thể, với triệu chứng sốt, rối loạn tiêu hóa, xuất huyết mao mạch.
dụ sử dụng
  • Dải tần số rất cao:

    • The pilot uses vhf radio to communicate with air traffic control. (Phi công sử dụng radio vhf để liên lạc với kiểm soát không lưu.)
    • vhf waves can travel in straight lines and are used for local broadcasting. (Sóng vhf có thể truyền theo đường thẳng được dùng cho phát sóng địa phương.)
  • Sốt xuất huyết do virus:

    • Ebola is one of the most dangerous vhf diseases. (Ebola một trong những bệnh vhf nguy hiểm nhất.)
    • Researchers are studying the transmission of vhf in tropical regions. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự lây truyền của vhf ở các vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vhf band": dải tần vhf.

    • The vhf band is commonly used for marine and aviation communications. (Dải tần vhf thường được dùng cho liên lạc hàng hải hàng không.)
  • "vhf outbreak": ổ dịch sốt xuất huyết do virus.

    • The vhf outbreak in the region required immediate quarantine measures. (Ổ dịch vhf trong khu vực đòi hỏi các biện pháp cách ly ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • UHF (Ultra High Frequency): dải tần siêu cao (300 MHz đến 3 GHz), thường dùng trong truyền hình kỹ thuật số điện thoại di động.

    • UHF signals have shorter range than vhf but can penetrate buildings better. (Tín hiệu UHF phạm vi ngắn hơn vhf nhưng có thể xuyên qua các tòa nhà tốt hơn.)
  • HF (High Frequency): dải tần cao (3 MHz đến 30 MHz), dùng trong liên lạc tầm xa.

    • HF radio is used for long-distance communication, unlike vhf. (Radio HF được dùng cho liên lạc tầm xa, không giống vhf.)
Từ đồng nghĩa
  • Very High Frequency: tần số rất cao (dịch đầy đủ của vhf).
  • Viral hemorrhagic fever: sốt xuất huyết do virus (dịch đầy đủ của vhf trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "vhf", đây từ viết tắt kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vhf".

vhf
A radio technician adjusts the VHF antenna on a rooftop.