vi ba

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sóngtuyến bước sóng ngắn, từ 1 milimét đến 1 mét: "vi ba" loại sóng điện từ tần số cao, nằm giữa sóngtuyến hồng ngoại, thường được dùng trong truyền thông, radar, vi sóng.
    • Thiết bị sử dụng sóng vi ba: "vi ba" cũng có thể chỉ các máy móc hoặc hệ thống hoạt động dựa trên sóng vi ba, như vi ba ( vi sóng) hoặc anten vi ba.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về sóng vi ba: Dùng để mô tả các hiện tượng, thiết bị, hoặc công nghệ liên quan đến sóng vi ba.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Vi ba được ứng dụng rộng rãi trong viễn thông. (Sóng vi ba bước sóng ngắn được sử dụng phổ biến trong truyền thông từ xa.)
    • vi ba dùng năng lượng vi ba để hâm nóng thức ăn. ( vi sóng sử dụng sóng vi ba để làm nóng thực phẩm nhanh chóng.)
  • Tính từ:

    • Hệ thống vi ba giúp truyền tín hiệu qua khoảng cách xa. (Hệ thống thuộc loại sóng vi ba hỗ trợ truyền dữ liệu hiệu quả.)
    • Anten vi ba kích thước nhỏ gọn. (Anten dùng cho sóng vi ba được thiết kế nhỏ hơn so với anten thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vi ba thông tin": kỹ thuật truyền thông bằng sóng vi ba.

    • Vi ba thông tin nền tảng của mạng di động hiện đại. (Công nghệ truyền thông bằng sóng vi ba đóng vai trò cốt lõi trong hệ thống điện thoại di động.)
  • " vi ba": thiết bị gia dụng dùng sóng vi ba để nấu nướng.

    • vi ba tiện lợi cho việc hâm nóng thức ăn nhanh. ( vi sóng giúp tiết kiệm thời gian khi chế biến thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sóng vi ba (danh từ): loại sóng điện từ bước sóng ngắn.

    • Sóng vi ba không gây hại nếu sử dụng đúng cách. (Sóng vi ba an toàn khi được kiểm soát đúng tiêu chuẩn.)
  • Vi sóng (danh từ): tên gọi khác của vi ba, thường dùng trong đời sống hàng ngày.

    • vi sóng còn được gọi là vi ba. (Thiết bị này hai tên gọi phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Sóng siêu cao tần: sóng tần số rất cao, tương đương với vi ba.
  • Vi sóng: thuật ngữ thông dụng hơn, đặc biệt trong ngữ cảnh thiết bị gia dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Vi ba trong y học: ứng dụng sóng vi ba để điều trị bệnh.
    • Vi ba được dùng trong vật trị liệu để giảm đau. (Sóng vi ba tác dụng hỗ trợ phục hồi chức năng cơ thể.)
vi ba
Lò vi ba đang hâm nóng một bát súp.