vi lượng

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lượng rất nhỏ: "vi lượng" chỉ một số lượng cực kỳ nhỏ, thường dùng trong khoa học, y học hoặc dinh dưỡng để nói về các chất cần thiết với hàm lượng tối thiểu.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về lượng nhỏ: Dùng để mô tả các yếu tố hoặc chất chỉ tồn tại hoặc cần thiếtmức độ rất thấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cơ thể cần nhiều loại vi lượng để hoạt động bình thường. (Cơ thể cần các chất với hàm lượng rất nhỏ để duy trì sức khỏe.)
    • Vi lượng trong đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng. (Các nguyên tố với lượng nhỏ trong đất quyết định năng suất cây.)
  • Tính từ:

    • Kẽm một nguyên tố vi lượng quan trọng. (Kẽm chất cần thiết với lượng rất nhỏ.)
    • Liều vi lượng này không gây hại cho sức khỏe. (Liều lượng cực nhỏ này an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nguyên tố vi lượng": các nguyên tố hóa học cần thiết với lượng rất nhỏ cho cơ thể sống ( dụ: sắt, kẽm, đồng).

    • Sắt nguyên tố vi lượng giúp tạo hồng cầu. (Sắt cần ít nhưng rất quan trọng.)
  • "phân bón vi lượng": phân bón chứa các chất dinh dưỡng với hàm lượng nhỏ để bổ sung cho cây.

    • Phân bón vi lượng giúp cây trồng phát triển toàn diện. (Loại phân này cung cấp chất dinh dưỡngmức độ cực kỳ thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Vi (tiền tố): nhỏ, thường dùng trong từ ghép như "vi sinh" (sinh vật nhỏ).

    • Vi khuẩn sinh vật vi.* (Vi khuẩn sinh vật kích thước rất nhỏ.)
  • Lượng (danh từ): số đo, khối lượng.

    • Lượng nước này đủ dùng cho một ngày. (Số đo nước này đáp ứng nhu cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Vi chất: chất với hàm lượng nhỏ (thường dùng trong dinh dưỡng).
  • Nguyên tố vi : nguyên tố tồn tạimức độ rất thấp.
Thành ngữ liên quan
  • Vi lượng đồng căn (homeopathy): phương pháp chữa bệnh dùng chất pha loãng cực nhỏ.
    • Phương pháp vi lượng đồng căn dựa trên nguyên tắc dùng liều lượng rất nhỏ. (Phương pháp này sử dụng chất với nồng độ thấp.)
vi lượng
Trong bữa ăn, rau xanh cung cấp nhiều vi lượng cần thiết cho cơ thể.