vi
Định nghĩa
Danh từ:
- Vây cá: "vi" là bộ phận bên ngoài cơ thể cá, dùng để di chuyển và giữ thăng bằng trong nước.
- Vây (trong kiến trúc hoặc tổ chức): "vi" là tường hoặc hàng rào bao quanh một khu vực, thường thấy trong các trại thi hoặc khu vực thi cử thời xưa.
Động từ (ít dùng, biến thể của "vây"):
- Bao quanh, vây quanh: "vi" có nghĩa là bao bọc, vây kín một không gian hoặc đối tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (vây cá):
- Cá sử dụng vi để bơi lội trong nước. (Cá dùng vây để di chuyển.)
- Vi lưng của cá mập rất sắc nhọn. (Vây trên lưng cá mập có cạnh sắc.)
Danh từ (kiến trúc):
- Trong trại thi, các sĩ tử phải ở trong vi để làm bài. (Các thí sinh phải ở trong khu vực có tường bao quanh để thi.)
- Vi thành được xây dựng để bảo vệ khu vực thi. (Tường thành bao quanh được xây để bảo vệ.)
Động từ:
- Quân địch vi chặt thành trì. (Quân địch vây chặt thành trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vi thành": tường thành bao quanh một khu vực, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự.
- Vi thành của trại thi được xây dựng kiên cố. (Tường thành của trại thi rất vững chắc.)
"vi cá": vây cá, dùng trong sinh học hoặc ẩm thực (như vi cá mập làm món ăn).
- Vi cá mập là nguyên liệu đắt tiền trong ẩm thực. (Vây cá mập là nguyên liệu có giá trị cao.)
Biến thể và từ gần giống
Vây (danh từ/động từ): biến thể phổ biến hơn của "vi", nghĩa là vây cá hoặc hành động bao vây.
- Cá có vây để bơi. (Cá có vây để di chuyển.)
- Họ vây bắt kẻ trộm. (Họ bao vây để bắt kẻ trộm.)
Vây cánh (danh từ): cánh chim hoặc cánh tay, nghĩa bóng là lực lượng ủng hộ.
- Anh ta có nhiều vây cánh trong chính trường. (Anh ta có nhiều người ủng hộ trong chính trường.)
Từ đồng nghĩa
- Vây (vây cá): bộ phận di chuyển của cá.
- Thành lũy (vi thành): tường bao quanh bảo vệ.
- Bao vây (động từ): hành động vây kín đối tượng.
Thành ngữ liên quan
- Vi thành vây hãm: mô tả tình trạng bị bao vây chặt chẽ, không có đường thoát.
- Quân địch vi thành vây hãm, khiến thành không thể tiếp tế. (Quân địch bao vây chặt, khiến thành không nhận được lương thực.)