vi

vi

Một nhà nho ngồi đọc sách trong vi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vây : "vi" bộ phận bên ngoài cơ thể , dùng để di chuyển giữ thăng bằng trong nước.
    • Vây (trong kiến trúc hoặc tổ chức): "vi" tường hoặc hàng rào bao quanh một khu vực, thường thấy trong các trại thi hoặc khu vực thi cử thời xưa.
  2. Động từ (ít dùng, biến thể của "vây"):

    • Bao quanh, vây quanh: "vi" có nghĩabao bọc, vây kín một không gian hoặc đối tượng nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vây ):

    • sử dụng vi để bơi lội trong nước. ( dùng vây để di chuyển.)
    • Vi lưng của cá mập rất sắc nhọn. (Vây trên lưng cá mập cạnh sắc.)
  • Danh từ (kiến trúc):

    • Trong trại thi, các sĩ tử phảitrong vi để làm bài. (Các thí sinh phảitrong khu vực tường bao quanh để thi.)
    • Vi thành được xây dựng để bảo vệ khu vực thi. (Tường thành bao quanh được xây để bảo vệ.)
  • Động từ:

    • Quân địch vi chặt thành trì. (Quân địch vây chặt thành trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vi thành": tường thành bao quanh một khu vực, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự.

    • Vi thành của trại thi được xây dựng kiên cố. (Tường thành của trại thi rất vững chắc.)
  • "vi ": vây , dùng trong sinh học hoặc ẩm thực (như vi cá mập làm món ăn).

    • Vi cá mập nguyên liệu đắt tiền trong ẩm thực. (Vây cá mập nguyên liệu giá trị cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Vây (danh từ/động từ): biến thể phổ biến hơn của "vi", nghĩa là vây hoặc hành động bao vây.

    • vây để bơi. ( vây để di chuyển.)
    • Họ vây bắt kẻ trộm. (Họ bao vây để bắt kẻ trộm.)
  • Vây cánh (danh từ): cánh chim hoặc cánh tay, nghĩa bóng lực lượng ủng hộ.

    • Anh ta nhiều vây cánh trong chính trường. (Anh ta nhiều người ủng hộ trong chính trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Vây (vây ): bộ phận di chuyển của .
  • Thành lũy (vi thành): tường bao quanh bảo vệ.
  • Bao vây (động từ): hành động vây kín đối tượng.
Thành ngữ liên quan
  • Vi thành vây hãm: mô tả tình trạng bị bao vây chặt chẽ, không đường thoát.
    • Quân địch vi thành vây hãm, khiến thành không thể tiếp tế. (Quân địch bao vây chặt, khiến thành không nhận được lương thực.)