vi-la
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biệt thự nhỏ, nhà ở nông thôn: "vi-la" chỉ một ngôi nhà nhỏ, thường nằm ở vùng ngoại ô hoặc nông thôn, có kiến trúc đơn giản, thường có vườn cây xung quanh, dùng làm nơi nghỉ dưỡng hoặc sinh sống yên tĩnh.
- Nhà nghỉ sang trọng: Trong một số ngữ cảnh, "vi-la" cũng có thể chỉ một căn nhà nghỉ cao cấp, thường được cho thuê trong khu du lịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình tôi đã thuê một căn vi-la ở vùng ngoại ô để nghỉ cuối tuần. (Gia đình tôi đã mướn một ngôi nhà nhỏ ở ngoại ô để thư giãn vào cuối tuần.)
- Sau khi về hưu, ông ấy mua một vi-la nhỏ bên bờ biển. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy mua một căn nhà nghỉ nhỏ gần biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vi-la nghỉ dưỡng": biệt thự nhỏ dùng để nghỉ ngơi, thư giãn.
- Khu du lịch này có nhiều vi-la nghỉ dưỡng cao cấp. (Khu du lịch này có nhiều căn nhà nghỉ sang trọng để thư giãn.)
"vi-la vườn": nhà nhỏ có vườn, thường ở ngoại ô.
- Cô ấy mơ ước sở hữu một vi-la vườn với hoa lá xanh tươi. (Cô ấy mơ ước có một ngôi nhà nhỏ có vườn với cây cối xanh tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Biệt thự (danh từ): nhà lớn, sang trọng, thường có kiến trúc cầu kỳ — rộng hơn và đẹp hơn "vi-la".
- Biệt thự của tỷ phú nằm trên đồi cao. (Ngôi nhà lớn của tỷ phú ở trên đồi.)
Nhà nghỉ (danh từ): nơi tạm trú trong thời gian ngắn, đơn giản hơn "vi-la".
- Chúng tôi ở một nhà nghỉ nhỏ khi đi du lịch. (Chúng tôi ở một chỗ tạm trú nhỏ khi đi du lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Biệt thự nhỏ: nhà ở nông thôn hoặc ngoại ô, có vườn.
- Nhà vườn: nhà có vườn, thường dùng để nghỉ dưỡng.
- Căn hộ nghỉ dưỡng: nơi ở tạm thời trong khu du lịch.
Thành ngữ liên quan
- Vi-la mơ ước: ngôi nhà nhỏ lý tưởng mà ai đó khao khát có.
- Anh ấy đang tiết kiệm để mua vi-la mơ ước của mình. (Anh ấy đang dành dụm tiền để mua ngôi nhà nhỏ lý tưởng.)