vi-ô-lông
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhạc cụ dây có cung vĩ: "vi-ô-lông" chỉ một loại nhạc cụ có bốn dây, được chơi bằng cách kéo cung vĩ (cây vĩ) trên dây. Đây là nhạc cụ phổ biến trong âm nhạc cổ điển và hiện đại.
- Âm thanh từ nhạc cụ này: "vi-ô-lông" cũng có thể dùng để chỉ âm thanh hoặc bản nhạc do nhạc cụ này tạo ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy chơi vi-ô-lông rất hay. (Cô ấy biểu diễn nhạc cụ dây này một cách tài năng.)
- Anh ấy mua một cây vi-ô-lông mới để tập luyện. (Anh ấy sắm một nhạc cụ dây mới cho việc học.)
- Tiếng vi-ô-lông du dương vang lên trong phòng hòa nhạc. (Âm thanh từ nhạc cụ này nghe êm ái, du dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chơi vi-ô-lông": hành động biểu diễn nhạc cụ này.
- Anh ấy đã học chơi vi-ô-lông từ năm lên sáu. (Anh ấy bắt đầu tập nhạc cụ dây này từ nhỏ.)
- "dây vi-ô-lông": các dây đàn cấu thành nhạc cụ.
- Dây vi-ô-lông cần được lên đúng cao độ để chơi chính xác. (Các dây của nhạc cụ phải được chỉnh đúng nốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Vi-ô-lông (cách viết khác): đôi khi được viết là "violông" hoặc "vĩ cầm" (từ Hán Việt).
- Vĩ cầm là tên gọi khác của vi-ô-lông trong tiếng Việt. (Vĩ cầm đồng nghĩa với vi-ô-lông.)
- Vi-ô-lông-xen (danh từ): nhạc cụ dây lớn hơn, có âm trầm hơn.
- Vi-ô-lông-xen có kích thước lớn hơn vi-ô-lông. (Nhạc cụ này thường chơi nền cho vi-ô-lông.)
Từ đồng nghĩa
- Vĩ cầm: từ Hán Việt chỉ cùng một nhạc cụ.
- Anh ấy là nghệ sĩ vĩ cầm nổi tiếng. (Anh ấy chơi vi-ô-lông chuyên nghiệp.)
- Đàn vi-ô-lông: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh loại nhạc cụ.
- Đàn vi-ô-lông có bốn dây và cần cung vĩ để chơi. (Nhạc cụ này hoạt động nhờ cung kéo dây.)
Thành ngữ liên quan
- Tiếng vi-ô-lông réo rắt: âm thanh của vi-ô-lông nghe cao vút, du dương.
- Trong đêm nhạc, tiếng vi-ô-lông réo rắt làm say lòng người nghe. (Âm thanh nhạc cụ này vang lên một cách ngọt ngào, cuốn hút.)