viatical settlement
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hợp đồng mua bán bảo hiểm nhân thọ từ người bệnh nan y: "Viatical settlement" là một thỏa thuận tài chính, trong đó một người đang mắc bệnh hiểm nghèo hoặc giai đoạn cuối (terminally ill) bán hợp đồng bảo hiểm nhân thọ của mình cho một bên thứ ba (thường là một công ty đầu tư) với giá thấp hơn giá trị quyền lợi khi đáo hạn. Người mua sẽ trả phí bảo hiểm định kỳ và nhận toàn bộ quyền lợi khi người bán qua đời.
- Khoản tiền thu được từ việc bán bảo hiểm nhân thọ: Số tiền mặt mà người bệnh nhận được từ giao dịch này, thường được dùng để trang trải chi phí y tế hoặc các nhu cầu tài chính khác trong thời gian sống còn lại.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân giai đoạn cuối đã chọn hợp đồng mua bán bảo hiểm nhân thọ để trang trải hóa đơn y tế của mình.)
- (Cô ấy đã nhận được 50.000 đô la từ việc bán hợp đồng bảo hiểm nhân thọ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To enter into a viatical settlement": Tham gia vào một hợp đồng mua bán bảo hiểm nhân thọ.
- Many patients with terminal illnesses choose to enter into a viatical settlement to access cash quickly. (Nhiều bệnh nhân mắc bệnh nan y chọn tham gia hợp đồng mua bán bảo hiểm nhân thọ để có tiền mặt nhanh chóng.)
"Viatical settlement company": Công ty chuyên mua lại các hợp đồng bảo hiểm nhân thọ từ người bệnh nan y.
- The viatical settlement company evaluated the policy before making an offer. (Công ty mua bán bảo hiểm nhân thọ đã đánh giá hợp đồng trước khi đưa ra lời đề nghị.)
Biến thể và từ gần giống
Viatical (tính từ): Liên quan đến việc mua bán bảo hiểm nhân thọ từ người bệnh nan y.
- The viatical industry has grown significantly in recent years. (Ngành công nghiệp mua bán bảo hiểm nhân thọ đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.)
Viator (danh từ): Người bán hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trong giao dịch viatical settlement (thường là người bệnh nan y).
- The viator received a lump sum payment from the settlement. (Người bán hợp đồng đã nhận được một khoản thanh toán một lần từ thương vụ này.)
Từ đồng nghĩa
- Life settlement: Hợp đồng mua bán bảo hiểm nhân thọ (thường dùng cho người cao tuổi, không nhất thiết mắc bệnh nan y).
- Accelerated death benefit: Quyền lợi tử vong được trả trước (một lựa chọn tương tự nhưng do công ty bảo hiểm cung cấp trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sell off: Bán đi (thường với giá thấp hơn).
- He decided to sell off his life insurance policy through a viatical settlement. (Anh ấy quyết định bán hợp đồng bảo hiểm nhân thọ của mình thông qua hợp đồng mua bán bảo hiểm nhân thọ.)
Thành ngữ liên quan
- Cash in on: Tận dụng để kiếm lợi.
- The investor cashed in on the terminally ill patient's policy through a viatical settlement. (Nhà đầu tư đã tận dụng hợp đồng bảo hiểm của bệnh nhân nan y để kiếm lợi thông qua hợp đồng mua bán bảo hiểm nhân thọ.)