viaticum
/vai'ætikəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền ăn đường, lương thực cho hành trình: Trong lịch sử, "viaticum" chỉ khoản tiền hoặc đồ dùng (thường là thức ăn) được cấp cho một người khi họ thực hiện một chuyến đi hoặc công vụ.
- Của ăn đàng: Trong tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, "viaticum" là Bí tích Thánh Thể (bánh thánh) được ban cho một tín hữu khi họ sắp qua đời, để làm lương thực thiêng liêng cho cuộc hành trình về với Chúa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa lịch sử):
- The Roman official was given a viaticum for his long journey to the province. (Viên chức La Mã được cấp một khoản tiền ăn đường cho chuyến hành trình dài đến tỉnh.)
- Danh từ (Nghĩa tôn giáo):
- The priest administered the viaticum to the dying woman. (Linh mục ban của ăn đàng cho người phụ nữ đang hấp hối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To receive the viaticum": Nhận lãnh bí tích của ăn đàng.
- It is a great comfort for Catholics to receive the viaticum. (Việc nhận lãnh của ăn đàng là một sự an ủi lớn lao cho các tín hữu Công giáo.)
- "The last viaticum": Của ăn đàng cuối cùng.
- He was at peace after receiving the last viaticum. (Ông ấy bình an sau khi nhận của ăn đàng cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Viatic (tính từ, hiếm): Liên quan đến hành trình hoặc việc đi đường.
- Viaticum không có dạng số nhiều phổ biến trong tiếng Anh; từ gốc Latin có dạng số nhiều là "viatica".
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa lịch sử: Travel allowance (tiền phụ cấp đi đường), journey provisions (lương thực cho hành trình).
- Nghĩa tôn giáo: Last rites (các bí tích cuối cùng, nghĩa rộng hơn), Holy Communion for the dying (Rước lễ cho người hấp hối).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng từ "viaticum" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo trang trọng.
danh từ
- (sử học) tiền ăn đường; đồ ăn đem đi đường (khi đi công cán)
- (tôn giáo) bánh thánh ban cho người hấp hối
- bàn thờ mang đi được