viaticus settlement

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp đồng mua bán bảo hiểm nhân thọ của người bệnh nan y: "Viaticus settlement" một thỏa thuận tài chính, trong đó một người mắc bệnh hiểm nghèo (thường giai đoạn cuối) bán hợp đồng bảo hiểm nhân thọ của mình cho một bên thứ ba (thường nhà đầu ) để nhận một khoản tiền mặt ngay lập tức. Khi người bán qua đời, bên mua sẽ nhận được quyền lợi bảo hiểm.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân mắc bệnh nan y đã chọn hợp đồng mua bán bảo hiểm nhân thọ để trang trải chi phí y tế.)
  • (Các nhà đầu thường mua các hợp đồng viaticus settlement như một cách để kiếm lợi nhuận từ vốn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To enter into a viaticus settlement": ký kết một hợp đồng mua bán bảo hiểm nhân thọ của người bệnh nan y.
    • The patient decided to enter into a viaticus settlement to secure funds for his family. (Bệnh nhân quyết định ký kết hợp đồng mua bán bảo hiểm nhân thọ để đảm bảo tài chính cho gia đình.)
  • "Viaticus settlement company": công ty chuyên mua lại các hợp đồng bảo hiểm nhân thọ từ người bệnh nan y.
    • She contacted a viaticus settlement company to evaluate her policy. ( ấy đã liên hệ với một công ty mua bán hợp đồng bảo hiểm nhân thọ để định giá chính sách của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Viatical settlement (danh từ): một biến thể chính tả khác của "viaticus settlement", thường được dùng phổ biến hơn.
    • Many states regulate viatical settlements to protect terminally ill patients. (Nhiều bang quy định các hợp đồng viatical settlement để bảo vệ bệnh nhân nan y.)
  • Life settlement (danh từ): một loại hợp đồng tương tự nhưng dành cho người già (không nhất thiết mắc bệnh nan y).
    • Unlike a viaticus settlement, a life settlement is for elderly policyholders. (Khác với viaticus settlement, life settlement dành cho người già hợp đồng bảo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Viatical settlement: hợp đồng mua bán bảo hiểm nhân thọ của người bệnh nan y (từ đồng nghĩa chính).
  • Accelerated death benefit: quyền lợi tử vong được thanh toán sớm (một lựa chọn khác từ công ty bảo hiểm, không phải bán cho bên thứ ba).
    • The patient could also choose an accelerated death benefit instead of a viaticus settlement. (Bệnh nhân cũng có thể chọn quyền lợi tử vong được thanh toán sớm thay vì hợp đồng viaticus settlement.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Settle on (động từ): quyết định chọn (một hợp đồng hoặc thỏa thuận).
    • He settled on a viaticus settlement after consulting with his financial advisor. (Anh ấy quyết định chọn hợp đồng viaticus settlement sau khi tham khảo ý kiến cố vấn tài chính.)
  • Cash out (động từ): rút tiền mặt (từ hợp đồng bảo hiểm).
    • She cashed out her policy through a viaticus settlement. ( ấy đã rút tiền mặt từ hợp đồng bảo hiểm của mình thông qua viaticus settlement.)
Thành ngữ liên quan
  • Cash in on death: kiếm lợi từ cái chết (thành ngữ mang tính phê phán, ám chỉ việc đầu cơ vào hợp đồng bảo hiểm của người sắp chết).
    • Critics argue that viaticus settlements allow investors to cash in on death. (Các nhà phê bình cho rằng các hợp đồng viaticus settlement cho phép nhà đầu kiếm lợi từ cái chết.)
viaticus settlement
The patient receives funds from a viaticus settlement to cover medical expenses.