viborg
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố Viborg: Một thành phố ở Đan Mạch, nằm ở trung tâm phía bắc bán đảo Jutland. Đây là một địa danh lịch sử và hành chính quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Viborg là một thành phố ở trung tâm phía bắc Jutland, Đan Mạch.)
- (Nhiều khách du lịch đến thăm Viborg vì nhà thờ lớn thời Trung cổ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Viborg Cathedral": Nhà thờ lớn Viborg, một công trình kiến trúc nổi tiếng.
- The Viborg Cathedral is a landmark in the city. (Nhà thờ lớn Viborg là một địa danh nổi bật trong thành phố.)
"Viborg Municipality": Khu tự quản Viborg, đơn vị hành chính bao gồm thành phố và vùng phụ cận.
- Viborg Municipality is one of the largest in Denmark. (Khu tự quản Viborg là một trong những khu tự quản lớn nhất ở Đan Mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Viborger (danh từ): người dân sống ở Viborg.
- The Viborgers are proud of their city's history. (Người dân Viborg tự hào về lịch sử thành phố của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Thành phố Đan Mạch: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì "Viborg" là tên riêng của một địa danh cụ thể.
Các cụm từ liên quan
"in Viborg": ở Viborg.
- She was born in Viborg. (Cô ấy sinh ra ở Viborg.)
"from Viborg": từ Viborg.
- He is a historian from Viborg. (Ông ấy là một nhà sử học đến từ Viborg.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Viborg".