vibraharp
Định nghĩa
Danh từ: Vibraharp (còn gọi là vibraphone) là một nhạc cụ gõ, tương tự như xylophone, nhưng có các thanh kim loại thay vì thanh gỗ. Bên dưới mỗi thanh có các đĩa quay (rotating disks) trong bộ cộng hưởng (resonators) để tạo ra âm thanh rung (vibrato). Nhạc cụ này thường được sử dụng trong nhạc jazz và nhạc hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Nhạc sĩ đã chơi một giai điệu đẹp trên đàn vibraharp.)
- (Đàn vibraharp tạo ra âm thanh ấm áp, lung linh khác với đàn xylophone.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vibraharp thường được dùng trong các bản nhạc jazz để tạo hiệu ứng rung đặc trưng.
- In the jazz ensemble, the vibraharp player used a soft mallet to achieve a smooth tone. (Trong ban nhạc jazz, người chơi vibraharp đã dùng dùi mềm để đạt được âm sắc mượt mà.)
Biến thể và từ gần giống
- Vibraphone (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của vibraharp.
- The vibraphone is often used in modern classical music. (Đàn vibraphone thường được dùng trong nhạc cổ điển hiện đại.)
- Vibrato (n): hiệu ứng rung âm do các đĩa quay tạo ra.
- The vibrato effect makes the vibraharp sound unique. (Hiệu ứng rung âm làm cho đàn vibraharp có âm thanh độc đáo.)
- Xylophone (n): nhạc cụ gõ có thanh gỗ, không có đĩa quay.
- Unlike the xylophone, the vibraharp has metal bars. (Không giống đàn xylophone, đàn vibraharp có thanh kim loại.)
Từ đồng nghĩa
- Vibraphone: từ thường dùng thay thế cho vibraharp.
- Metallophone: nhạc cụ gõ có thanh kim loại (dùng chung cho các loại nhạc cụ tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "vibraharp" vì đây là danh từ chỉ nhạc cụ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vibraharp".