vibrato

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật rung âm: "vibrato" một hiệu ứng dao động trong âm thanh của nhạc cụ hoặc giọng hát, được tạo ra bằng cách thay đổi cao độ một cách nhẹ nhàng nhanh chóng. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong âm nhạc để làm cho âm thanh trở nên sống động, biểu cảm ấm áp hơn.
dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật rung âm của ca sĩ đã thêm một vẻ đẹp phong phú vào giai điệu.)
  • (Một câycầm có thể tạo ra rung âm tự nhiên bằng cách di chuyển ngón tay nhẹ trên dây đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use vibrato": sử dụng kỹ thuật rung âm.

    • Many classical singers are trained to use vibrato for emotional effect. (Nhiều ca sĩ cổ điển được huấn luyện để sử dụng rung âm nhằm tạo hiệu ứng cảm xúc.)
  • "natural vibrato": rung âm tự nhiên, không cần cố ý tạo ra.

    • Some instrumentalists have a natural vibrato that enhances their playing. (Một số nhạc công rung âm tự nhiên giúp tăng cường tiếng đàn của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vibrato-less (adj): không rung âm.
    • The vibrato-less tone sounded flat and lifeless. (Âm thanh không rung âm nghe có vẻ bằng phẳng hồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tremolo: một hiệu ứng dao động khác, thường về cường độ (âm lượng) thay đổi nhanh, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn với vibrato.
  • Pitch oscillation: dao động cao độ (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "vibrato", nhưng trong ngữ cảnh âm nhạc, có thể dùng:
    • "to apply vibrato": áp dụng kỹ thuật rung âm.
      • The guitarist learned to apply vibrato to sustain notes. (Người chơi guitar đã học cách áp dụng rung âm để kéo dài các nốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vibrato".
vibrato
The violinist adds a warm vibrato to the sustained note.