vibrio fetus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vi khuẩn gây sảy thai ở cừu: "vibrio fetus" là một loại vi khuẩn hình que cong (thuộc chi Vibrio) có khả năng gây sảy thai và các bệnh nhiễm trùng sinh sản ở cừu, đặc biệt là trong môi trường chăn nuôi.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hiện diện của vi khuẩn vibrio fetus trong đàn đã dẫn đến tỷ lệ sảy thai tăng đáng kể.)
- (Các bác sĩ thú y đã xét nghiệm cừu để tìm vi khuẩn vibrio fetus nhằm ngăn chặn các đợt bùng phát tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be infected with vibrio fetus": bị nhiễm vi khuẩn vibrio fetus.
- Ewes infected with vibrio fetus may show no symptoms until abortion occurs. (Cừu cái bị nhiễm vi khuẩn vibrio fetus có thể không có triệu chứng cho đến khi xảy ra sảy thai.)
"vibrio fetus infection": nhiễm trùng do vi khuẩn vibrio fetus.
- Vibrio fetus infection is a major concern in sheep farming. (Nhiễm trùng do vi khuẩn vibrio fetus là một mối quan tâm lớn trong chăn nuôi cừu.)
Biến thể và từ gần giống
Vibrio (danh từ): chi vi khuẩn hình que cong, thường gây bệnh ở động vật.
- Vibrio is a genus of bacteria that includes both pathogenic and non-pathogenic species. (Vibrio là một chi vi khuẩn bao gồm cả loài gây bệnh và không gây bệnh.)
Fetus (danh từ): bào thai (ở động vật có vú).
- The fetus develops in the uterus of the mother. (Bào thai phát triển trong tử cung của mẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Campylobacter fetus (danh từ): tên gọi đồng nghĩa hiện đại hơn của loại vi khuẩn này, thường được sử dụng trong phân loại khoa học.
- Campylobacter fetus is now the preferred scientific name for vibrio fetus. (Campylobacter fetus hiện là tên khoa học được ưa chuộng hơn cho vibrio fetus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.