viburnum prunifolium

Định nghĩa

Danh từ: Viburnum prunifolium một loại cây bụi rụng , mọc thẳng đứng, quả màu xanh đậm phủ một lớp sương mỏng. Loài cây này nguồn gốc từ vùng đông đông trung tâm Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan quả của rất đẹp.)
  • (Vào mùa thu, của cây chuyển sang màu đỏ rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: Vỏ cây đôi khi được dùng làm thuốc an thần hoặc giảm co thắt.
    • The bark of viburnum prunifolium was historically used by Native Americans. (Vỏ cây viburnum prunifolium đã từng được người bản địa Bắc Mỹ sử dụng trong lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Viburnum (n): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây bụi, trong đó .
    • There are over 150 species of viburnum worldwide. ( hơn 150 loài thuộc chi viburnum trên toàn thế giới.)
  • Prunifolium (adj): tên loài chỉ đặc điểm giống cây mận (Prunus).
    • The term "prunifolium" means "leaves like a plum tree". (Thuật ngữ "prunifolium" có nghĩa " giống cây mận".)
Từ đồng nghĩa
  • Black haw: tên thông dụng của trong tiếng Anh.
    • Black haw is another name for viburnum prunifolium. (Black haw tên gọi khác của viburnum prunifolium.)
  • Stag bush: tên địa phương khác.
    • Some people refer to it as stag bush. (Một số người gọi stag bush.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs): đây tên thực vật, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: Do tính chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.
viburnum prunifolium
A gardener carefully prunes a viburnum prunifolium in the autumn.