vicar of christ
Định nghĩa
Danh từ: - Đại diện của Chúa Kitô: "vicar of christ" là một danh hiệu chính thức của Giáo hoàng, người đứng đầu Giáo hội Công giáo La Mã, được xem là người thay mặt Chúa Kitô cai quản Giáo hội trên trần thế.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo hoàng được biết đến là Đại diện của Chúa Kitô.)
- (Với tư cách là Đại diện của Chúa Kitô, ngài lãnh đạo cộng đồng Công giáo toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as the Vicar of Christ": hành động với tư cách là Đại diện của Chúa Kitô, thường được dùng trong ngữ cảnh thần học hoặc giáo hội.
- The bishop acts as the Vicar of Christ in his diocese. (Giám mục hành động với tư cách là Đại diện của Chúa Kitô trong giáo phận của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Vicarious (tính từ): thay thế, thay mặt.
- He felt a vicarious thrill through his friend's success. (Anh ấy cảm thấy một sự hồi hộp thay mặt qua thành công của bạn mình.)
- Vicar (danh từ): người đại diện, mục sư (trong một số giáo phái Kitô giáo).
- The vicar gave a sermon on Sunday. (Vị mục sư đã giảng một bài thuyết pháp vào Chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
- Pontiff: Giáo hoàng (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- The Pontiff addressed the faithful. (Giáo hoàng đã phát biểu trước các tín đồ.)
- Holy Father: Cha Thánh, một cách gọi kính trọng dành cho Giáo hoàng.
- The Holy Father blessed the crowd. (Cha Thánh đã ban phước cho đám đông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Act for: thay mặt cho.
- The Pope acts for Christ on Earth. (Giáo hoàng thay mặt cho Chúa Kitô trên Trái đất.)
- Stand in for: đứng ra thay thế.
- The cardinal stands in for the Pope when he is absent. (Hồng y đứng ra thay thế Giáo hoàng khi ngài vắng mặt.)
Thành ngữ liên quan
- The Vicar of Christ on Earth: Đại diện của Chúa Kitô trên Trái đất, một cách diễn đạt nhấn mạnh vai trò trần thế của Giáo hoàng.
- He is considered the Vicar of Christ on Earth by millions. (Ngài được hàng triệu người coi là Đại diện của Chúa Kitô trên Trái đất.)